84774010ĐVT: chiếc/bộNhóm 8477

Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Máy đúc chân không và các loại máy đúc nhiệt khác:

Mã HS 84774010Để đúc hoặc tạo hình cao su

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84774010 bao gồm các loại máy móc chuyên dụng được thiết kế để đúc hoặc tạo hình cao su, đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp sản xuất sản phẩm từ vật liệu này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84774010 là gì?

Các loại máy này thực hiện quá trình định hình cao su thông qua các phương pháp như đúc ép, đúc phun hoặc các kỹ thuật tạo hình khác, biến nguyên liệu cao su thô thành các sản phẩm có hình dạng và kích thước mong muốn. Chúng thuộc nhóm 8477, tập trung vào máy móc dùng để gia công cao su hoặc plastic, nằm trong Chương 84 bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Công dụng chính của chúng là phục vụ đa dạng các lĩnh vực sản xuất, từ linh kiện ô tô đến đồ gia dụng và vật tư công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng chính của máy, đặc biệt là khả năng tương thích và tối ưu hóa cho vật liệu cao su. Việc xác định đúng mã HS yêu cầu phân biệt rõ ràng với các máy dùng để gia công plastic hoặc các loại máy đúc khác không chuyên dụng cho cao su, dựa trên các thông số kỹ thuật và tài liệu mô tả chi tiết của nhà sản xuất. Các đặc tính như áp suất đúc, nhiệt độ làm việc, và khả năng xử lý vật liệu là những yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84774010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84774010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84774010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84774010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84774010

Thuế nhập khẩu mã HS 84774010 (Để đúc hoặc tạo hình cao su) là bao nhiêu?
Mã HS 84774010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84774010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84774010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84774010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84774010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84774010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84774010 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8477)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84774010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.