84804100ĐVT: chiếcNhóm 8480

Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hoặc plastic › Khuôn dùng để đúc kim loại hoặc carbua kim loại:

Mã HS 84804100Loại phun hoặc nén

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại khuôn phun hoặc khuôn nén là công cụ thiết yếu trong ngành công nghiệp sản xuất, dùng để tạo hình các sản phẩm từ kim loại hoặc hợp kim cacbua thông qua các quy trình đúc đặc biệt. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và chất lượng của các chi tiết đúc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84804100 là gì?

Nhóm sản phẩm này bao gồm các loại khuôn được thiết kế chuyên biệt cho công nghệ đúc phun hoặc đúc nén, áp dụng cho vật liệu kim loại hoặc cacbua kim loại. Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao cho nhiều ngành công nghiệp như ô tô, hàng không và điện tử. Các loại khuôn này thuộc nhóm 8480, tập trung vào các công cụ tạo hình và khuôn mẫu trong ngành công nghiệp chế tạo máy móc.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến vật liệu mà khuôn được thiết kế để đúc, cụ thể là kim loại hoặc cacbua kim loại, cùng với phương pháp đúc là phun hoặc nén. Việc này giúp phân biệt với các loại khuôn dùng cho vật liệu khác như nhựa, cao su hoặc thủy tinh, cũng như các loại khuôn đúc kim loại không phải là phun hoặc nén. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế chi tiết và mô tả quy trình sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84804100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 84804100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84804100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84804100

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84804100

Thuế nhập khẩu mã HS 84804100 (Loại phun hoặc nén) là bao nhiêu?
Mã HS 84804100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84804100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84804100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84804100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84804100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84804100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84804100 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8480)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84804100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.