84806000ĐVT: chiếcNhóm 8480

Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hoặc plastic

Mã HS 84806000Khuôn đúc khoáng vật

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Khuôn đúc khoáng vật là các dụng cụ chuyên dụng được thiết kế để tạo hình các sản phẩm từ vật liệu khoáng thông qua quá trình đúc. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng và gốm sứ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84806000 là gì?

Các loại khuôn đúc khoáng vật thuộc nhóm 8480 của Chương 84, bao gồm các loại khuôn dùng cho kim loại, carbua kim loại, thủy tinh, cao su hoặc plastic. Chúng thường được chế tạo từ vật liệu bền bỉ như thép hợp kim hoặc gang, có khả năng chịu nhiệt và áp lực cao để định hình các vật liệu khoáng như xi măng, thạch cao, hoặc các hợp chất gốm sứ thành hình dạng mong muốn.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng vật liệu cấu thành khuôn và đặc biệt là vật liệu mà khuôn được thiết kế để đúc. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng cho khoáng vật là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại khuôn đúc kim loại, thủy tinh hoặc plastic khác trong cùng nhóm. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm đúc sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 84806000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84806000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84806000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84806000

Thuế nhập khẩu mã HS 84806000 (Khuôn đúc khoáng vật) là bao nhiêu?
Mã HS 84806000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84806000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84806000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84806000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84806000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84806000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84806000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8480)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84806000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.