84841000ĐVT: chiếcNhóm 8484

Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu khác hoặc bằng hai hoặc nhiều lớp kim loại; bộ hoặc một số chủng loại đệm và gioăng tương tự, thành phần khác nhau, được đóng trong các túi, bao hoặc đóng gói tương tự; bộ làm kín kiểu cơ khí

Mã HS 84841000Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu khác hoặc bằng hai hoặc nhiều lớp kim loại

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đệm và gioăng làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp vật liệu khác hoặc nhiều lớp kim loại là các bộ phận làm kín thiết yếu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại máy móc và thiết bị công nghiệp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí giữa các bề mặt tiếp xúc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84841000 là gì?

Các sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để tạo ra một mối nối kín khít, chịu được áp suất, nhiệt độ cao và các môi trường hóa chất khắc nghiệt. Cấu tạo của chúng bao gồm một hoặc nhiều lớp kim loại mỏng, thường được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu phi kim loại như amiăng, cao su, hoặc vật liệu tổng hợp để tăng cường khả năng làm kín và độ bền. Chúng thuộc nhóm 8484, bao gồm các loại đệm, gioăng và bộ làm kín tương tự, phản ánh chức năng chuyên biệt của chúng trong ngành cơ khí.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần vật liệu và cấu trúc. Tiêu chí quan trọng là sự hiện diện của tấm kim loại mỏng là thành phần chính, dù là kết hợp với vật liệu khác hay tạo thành nhiều lớp kim loại. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại đệm, gioăng chỉ làm từ vật liệu phi kim loại hoặc các chi tiết kim loại đơn thuần không có chức năng làm kín chuyên dụng như vòng đệm phẳng.

Thuế cơ bản của mã HS 84841000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84841000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84841000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84841000

Thuế nhập khẩu mã HS 84841000 (Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu khác hoặc bằng hai hoặc nhiều lớp kim loại) là bao nhiêu?
Mã HS 84841000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84841000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84841000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84841000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84841000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84841000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84841000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8484)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84841000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.