84849000ĐVT: chiếcNhóm 8484

Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu khác hoặc bằng hai hoặc nhiều lớp kim loại; bộ hoặc một số chủng loại đệm và gioăng tương tự, thành phần khác nhau, được đóng trong các túi, bao hoặc đóng gói tương tự; bộ làm kín kiểu cơ khí

Mã HS 84849000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS này là những thành phần thiết yếu được sử dụng để tạo ra các mối nối kín trong nhiều loại máy móc và thiết bị. Chúng bao gồm các loại đệm, gioăng và bộ làm kín kiểu cơ khí không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác trong nhóm 8484. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84849000 là gì?

Mã HS 84849000 bao gồm các loại đệm, gioăng và bộ làm kín tương tự, không được chi tiết hóa ở các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 8484. Các sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng hoặc khí từ các mối nối, mặt bích hoặc trục quay trong hệ thống cơ khí. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô, thiết bị công nghiệp đến các hệ thống dẫn chất lỏng và khí.

Để phân loại chính xác một mặt hàng vào phân nhóm 'Loại khác' này, cần xem xét kỹ lưỡng về cấu tạo, vật liệu chế tạo và nguyên lý hoạt động của từng loại đệm, gioăng hoặc bộ làm kín. Điều quan trọng là phải xác định liệu sản phẩm có đáp ứng các tiêu chí của các phân nhóm cụ thể hơn trong 8484 hay không, chẳng hạn như đệm và gioăng làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp vật liệu khác hoặc bộ làm kín kiểu cơ khí. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ sản phẩm hoặc thông tin về thành phần vật liệu sẽ là căn cứ quan trọng để đưa ra quyết định phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84849000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84849000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84849000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84849000

Thuế nhập khẩu mã HS 84849000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84849000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84849000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84849000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84849000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84849000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84849000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84849000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8484)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84849000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.