Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W: › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều): › Loại khác:
Mã HS 85011091 – Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
Đây là các loại động cơ điện nhỏ, có công suất không quá 37,5 W, được thiết kế đặc thù để tích hợp vào một số loại máy móc và thiết bị điện gia dụng hoặc công nghiệp. Chúng cung cấp năng lượng cơ học cần thiết cho hoạt động của các sản phẩm cuối cùng này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 85011091 là gì?
Những động cơ này thuộc nhóm 8501, là một phần của Chương 85 về máy móc và thiết bị điện, và được định danh dựa trên công suất thấp cùng với mục đích sử dụng chuyên biệt. Chúng được dùng để lắp đặt trong các thiết bị như máy điều hòa không khí (nhóm 84.15), tủ lạnh, tủ đông (nhóm 84.18), máy giặt (nhóm 84.50), thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện gắn liền (nhóm 85.09) hoặc các thiết bị điện đun nóng, sưởi, làm tóc, bàn là, lò nướng, ấm đun nước điện (nhóm 85.16).
Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng công suất của động cơ và đặc tính thiết kế chuyên dụng cho một trong các nhóm hàng hóa đã được liệt kê. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ thiết kế, hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất về mục đích sử dụng cuối cùng sẽ là căn cứ quan trọng. Trường hợp động cơ có công suất tương tự nhưng có tính năng hoặc mục đích sử dụng tổng quát hơn, không dành riêng cho các ứng dụng trên, có thể sẽ được phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm 8501.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 85011091
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 85011091 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85011091
Câu hỏi thường gặp về mã HS 85011091
Thuế nhập khẩu mã HS 85011091 (Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 85011091 có cần giấy phép không?
Mã HS 85011091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 85011091 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8501)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 85011091 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.