85030020ĐVT: kg/chiếcNhóm 8503

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02

Mã HS 85030020Bộ phận của máy phát điện (kể cả tổ máy phát điện) thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02, công suất từ 12.500 kVA trở lên

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85030020 áp dụng cho các bộ phận chuyên dụng của máy phát điện, bao gồm cả tổ máy phát điện, có công suất lớn từ 12.500 kVA trở lên. Những bộ phận này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và vận hành các hệ thống phát điện công nghiệp và quy mô lớn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85030020 là gì?

Các bộ phận thuộc mã này được thiết kế riêng biệt hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy phát điện hoặc tổ máy phát điện thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02, với đặc trưng là khả năng tạo ra công suất điện rất cao. Chúng có thể bao gồm các cấu kiện như stato, rôto, bộ phận chổi than, hệ thống làm mát chuyên biệt hoặc các mô-đun điều khiển chính, tất cả đều là thành phần không thể thiếu để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của các thiết bị phát điện công suất lớn.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng rằng chúng được thiết kế và sử dụng độc quyền hoặc chủ yếu cho máy phát điện có công suất từ 12.500 kVA trở lên. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, mô tả chức năng và các chứng từ liên quan để chứng minh sự tương thích và mục đích sử dụng. Cần tránh nhầm lẫn với các bộ phận có công dụng tương tự nhưng dành cho máy phát điện có công suất thấp hơn hoặc các bộ phận đa năng có thể sử dụng cho nhiều loại máy móc khác nhau không thuộc phạm vi của nhóm 85.01 hoặc 85.02.

Thuế cơ bản của mã HS 85030020

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85030020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85030020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85030020

Thuế nhập khẩu mã HS 85030020 (Bộ phận của máy phát điện (kể cả tổ máy phát điện) thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02, công suất từ 12.500 kVA trở lên) là bao nhiêu?
Mã HS 85030020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85030020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85030020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85030020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85030020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85030020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85030020 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8503)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85030020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.