85030090ĐVT: kg/chiếcNhóm 8503

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02

Mã HS 85030090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85030090 áp dụng cho các bộ phận khác, không được phân loại cụ thể ở các mã nhánh khác, nhưng được thiết kế riêng hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy điện như động cơ, máy phát điện, tổ máy phát điện và bộ biến đổi quay. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85030090 là gì?

Các bộ phận này là những cấu kiện thiết yếu, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của các thiết bị điện quan trọng thuộc nhóm 85.01 và 85.02. Chúng có thể bao gồm nhiều loại chi tiết khác nhau, từ các linh kiện cơ khí đến các thành phần điện tử chuyên dụng, miễn là chúng được thiết kế đặc thù cho các loại máy này. Vị trí của chúng trong Chương 85 phản ánh vai trò không thể thiếu trong lĩnh vực máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã 'Loại khác' này, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật của từng bộ phận. Cần tránh nhầm lẫn với các linh kiện đa năng hoặc các bộ phận có thể dùng cho nhiều loại máy khác nhau không thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02, vì tiêu chí 'chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng' là rất quan trọng. Việc cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc bản vẽ thiết kế sẽ hỗ trợ đắc lực cho quá trình xác định mã số.

Thuế cơ bản của mã HS 85030090

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85030090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85030090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85030090

Thuế nhập khẩu mã HS 85030090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85030090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85030090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85030090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85030090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85030090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85030090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85030090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8503)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85030090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.