85158010ĐVT: chiếcNhóm 8515

Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga nung nóng bằng điện), dùng chùm tia laser hoặc chùm tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, chùm electron, xung từ hoặc hồ quang, có hoặc không có khả năng cắt; máy và thiết bị dùng điện để xì nóng kim loại hoặc gốm kim loại › Máy và thiết bị khác:

Mã HS 85158010Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kết

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kết là các máy chuyên dụng trong công nghiệp, dùng để loại bỏ lớp vật liệu không mong muốn hoặc chuẩn bị bề mặt vật liệu bằng phương pháp gia nhiệt điện. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các quy trình sản xuất và gia công kim loại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85158010 là gì?

Các máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kết được thiết kế để thực hiện các công đoạn xử lý nhiệt bề mặt vật liệu. Chúng sử dụng năng lượng điện để tạo ra nhiệt độ cao, giúp loại bỏ các tạp chất, lớp oxit hoặc các vật liệu không mong muốn khác trên bề mặt kim loại hoặc hợp kim cacbua đã thiêu kết. Nhóm hàng này thuộc Chương 85, bao gồm các loại máy móc và thiết bị điện, và nằm trong phân nhóm rộng hơn về các thiết bị hàn và xử lý bề mặt bằng điện (8515).

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chính của thiết bị là xì nóng hoặc làm sạch bề mặt kim loại và carbua kim loại đã thiêu kết bằng phương pháp điện. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại máy gia nhiệt khác như lò nung công nghiệp (thuộc nhóm 8514) hoặc các thiết bị hàn điện (cũng thuộc nhóm 8515 nhưng ở các phân nhóm khác). Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, mô tả nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng cụ thể của máy sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 85158010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85158010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85158010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85158010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85158010

Thuế nhập khẩu mã HS 85158010 (Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kết) là bao nhiêu?
Mã HS 85158010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85158010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85158010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85158010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85158010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85158010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85158010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8515)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85158010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.