85299053ĐVT: kg/chiếcNhóm 8529

Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.24 đến 85.28 › Loại khác: › Tấm mạch in khác, đã lắp ráp: › Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 85.28:

Mã HS 85299053Dùng cho màn hình dẹt

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các tấm mạch in đã lắp ráp, được thiết kế chuyên biệt để sử dụng trong các loại màn hình dẹt, đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và xử lý tín hiệu hình ảnh. Chúng là các bộ phận điện tử không thể thiếu, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của màn hình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85299053 là gì?

Mã HS 85299053 bao gồm các tấm mạch in đã được lắp ráp hoàn chỉnh với các linh kiện điện tử, được thiết kế riêng cho màn hình dẹt. Các tấm mạch này thường chứa các vi mạch điều khiển, bộ xử lý tín hiệu và các thành phần khác, có chức năng xử lý dữ liệu hình ảnh và điều khiển các điểm ảnh trên màn hình. Chúng thuộc nhóm 8529, chuyên về các bộ phận của thiết bị thuộc các nhóm từ 85.24 đến 85.28, trong Chương 85 về máy điện và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ ràng rằng tấm mạch in đã được lắp ráp và có chức năng chuyên biệt cho màn hình dẹt, thuộc nhóm 85.28. Việc phân biệt với các loại tấm mạch in khác hoặc các bộ phận điện tử tổng quát đòi hỏi kiểm tra tài liệu kỹ thuật, sơ đồ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật chi tiết. Các đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các bộ phận điện tử đa năng hoặc các loại mạch in chưa lắp ráp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 85299053

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85299053 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85299053: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85299053

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85299053

Thuế nhập khẩu mã HS 85299053 (Dùng cho màn hình dẹt) là bao nhiêu?
Mã HS 85299053 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85299053 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dùng cho màn hình dẹt (mã HS 85299053) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85299053 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85299053 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85299053 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85299053 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8529)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85299053 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.