85299059ĐVT: kg/chiếcNhóm 8529

Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.24 đến 85.28 › Loại khác: › Tấm mạch in khác, đã lắp ráp:

Mã HS 85299059Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các tấm mạch in đã lắp ráp, thuộc loại "loại khác", là những bộ phận điện tử thiết yếu, được thiết kế để tích hợp vào các thiết bị điện tử khác nhau, chủ yếu là các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.24 đến 85.28. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và kết nối các linh kiện điện tử, tạo nên chức năng hoạt động của sản phẩm cuối cùng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85299059 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các tấm mạch in đã được lắp ráp hoàn chỉnh với các linh kiện điện tử như chip, điện trở, tụ điện và các thành phần khác, nhưng không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm. Chúng là bộ phận chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho các thiết bị ghi/tái tạo âm thanh, hình ảnh, hoặc các thiết bị tương tự thuộc Chương 85, đảm bảo sự vận hành ổn định và hiệu quả của hệ thống. Vị trí của chúng trong nhóm 8529 nhấn mạnh vai trò là các bộ phận cấu thành của các thiết bị điện tử phức tạp.

Để phân loại chính xác mặt hàng "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, sơ đồ mạch điện và chức năng cụ thể của tấm mạch. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng và thiết bị cuối cùng mà bộ phận này được tích hợp là rất quan trọng, đặc biệt khi tránh nhầm lẫn với các tấm mạch in chưa lắp ráp hoặc các bộ phận điện tử khác có chức năng tương tự nhưng thuộc mã HS riêng biệt. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động sẽ là căn cứ then chốt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 85299059

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85299059 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85299059: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85299059

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85299059

Thuế nhập khẩu mã HS 85299059 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85299059 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85299059 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 85299059) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85299059 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85299059 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85299059 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85299059 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8529)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85299059 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.