85331010ĐVT: kg/chiếcNhóm 8533

Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng › Điện trở than cố định, dạng kết hợp hoặc dạng màng:

Mã HS 85331010Điện trở dán

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Điện trở dán là một linh kiện điện tử thụ động thiết yếu, được thiết kế để gắn trực tiếp lên bề mặt bảng mạch in (PCB), có chức năng điều chỉnh dòng điện và điện áp trong các mạch điện tử. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác của nhiều thiết bị điện tử hiện đại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85331010 là gì?

Điện trở dán (SMD resistor) là loại điện trở có kích thước nhỏ gọn, được sản xuất theo công nghệ gắn bề mặt, giúp tiết kiệm không gian và tối ưu hóa quá trình lắp ráp. Các linh kiện này được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các thiết bị điện tử tiêu dùng và công nghiệp để kiểm soát dòng điện, phân chia điện áp hoặc hạn chế dòng. Mặt hàng này nằm trong phân nhóm 853310, thuộc nhóm 8533 chuyên về các loại điện trở, và thuộc Chương 85, bao gồm máy móc và thiết bị điện.

Khi phân loại điện trở dán, điều quan trọng là phải xác định đúng loại vật liệu chế tạo, chẳng hạn như điện trở than cố định, dạng kết hợp hoặc dạng màng, để đảm bảo phù hợp với mô tả chi tiết của mã HS. Cần phân biệt rõ ràng với các loại điện trở khác như điện trở cắm (through-hole resistor) hoặc các linh kiện thụ động khác có chức năng tương tự nhưng cấu tạo khác biệt. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất hoặc phân tích cấu trúc vật lý của linh kiện.

Thuế cơ bản của mã HS 85331010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85331010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85331010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85331010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85331010

Thuế nhập khẩu mã HS 85331010 (Điện trở dán) là bao nhiêu?
Mã HS 85331010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85331010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85331010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85331010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85331010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85331010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85331010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8533)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85331010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.