85339000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8533

Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng

Mã HS 85339000Bộ phận

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận này đóng vai trò thiết yếu trong việc cấu thành và duy trì hoạt động của các loại điện trở, bao gồm cả biến trở và chiết áp, ngoại trừ các loại điện trở dùng để nung nóng. Chúng là các cấu kiện riêng lẻ, được thiết kế đặc thù để lắp ráp hoặc thay thế trong các thiết bị điện tử. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85339000 là gì?

Nhóm 85339000 bao gồm các bộ phận chuyên dụng cho điện trở, một loại linh kiện điện tử thụ động dùng để cản trở dòng điện, điều chỉnh điện áp hoặc tiêu tán năng lượng trong mạch điện. Các bộ phận này có thể là vỏ bọc, chân cắm, lõi dẫn, hoặc các thành phần khác cấu thành nên điện trở hoàn chỉnh, đảm bảo chức năng và độ bền cho thiết bị. Chúng thuộc nhóm 8533, nằm trong Chương 85 chuyên về máy móc và thiết bị điện cùng các bộ phận của chúng.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần xác định rõ chúng có phải là bộ phận chỉ hoặc chủ yếu dùng cho điện trở thuộc nhóm 8533 hay không. Việc này thường dựa trên thiết kế đặc thù, vật liệu cấu tạo và chức năng dự kiến của bộ phận, tránh nhầm lẫn với các linh kiện điện tử đa năng hoặc bộ phận của các thiết bị khác không phải là điện trở. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật chi tiết của nhà sản xuất là cơ sở quan trọng để xác định tính chuyên dụng của bộ phận.

Thuế cơ bản của mã HS 85339000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85339000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85339000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85339000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85339000

Thuế nhập khẩu mã HS 85339000 (Bộ phận) là bao nhiêu?
Mã HS 85339000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85339000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85339000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85339000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85339000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85339000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85339000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8533)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85339000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.