85451900ĐVT: kg/chiếcNhóm 8545

Điện cực than, chổi than, carbon cho chế tạo bóng đèn, carbon cho chế tạo pin, ắc qui và các sản phẩm khác làm bằng graphit hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, dùng cho kỹ thuật điện › Điện cực:

Mã HS 85451900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm các loại điện cực làm từ than chì hoặc carbon khác, được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật điện khác nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn điện, hình thành hồ quang hoặc thực hiện các chức năng điện hóa trong các thiết bị và quy trình công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85451900 là gì?

Mã HS 85451900 bao gồm các loại điện cực làm từ graphit hoặc carbon, có thể có hoặc không có thành phần kim loại, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kỹ thuật điện. Các sản phẩm này không thuộc các phân loại điện cực than cụ thể đã được định danh trước đó. Chúng được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp, từ luyện kim, sản xuất hóa chất đến các hệ thống điện tử, nơi yêu cầu vật liệu dẫn điện chịu nhiệt và có độ bền cao. Nhóm 8545 tập trung vào các điện cực than, chổi than và các sản phẩm carbon dùng cho kỹ thuật điện, còn Chương 85 bao quát các loại máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác các điện cực vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần vật liệu, cấu tạo và mục đích sử dụng cụ thể của chúng. Các điện cực có thành phần chính là graphit hoặc carbon, nhưng không phải là chổi than hay điện cực dùng cho lò luyện, sẽ được xếp vào đây. Việc xác định chi tiết đặc tính kỹ thuật, kích thước, hình dạng và ứng dụng cuối cùng là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại điện cực chuyên dụng khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm liên quan. Trong một số trường hợp, các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn (SDS) hoặc bản mô tả sản phẩm chi tiết có thể cung cấp thông tin cần thiết cho việc phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 85451900

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85451900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85451900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85451900

Thuế nhập khẩu mã HS 85451900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85451900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85451900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85451900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85451900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85451900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85451900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85451900 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8545)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85451900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.