85459000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8545

Điện cực than, chổi than, carbon cho chế tạo bóng đèn, carbon cho chế tạo pin, ắc qui và các sản phẩm khác làm bằng graphit hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, dùng cho kỹ thuật điện

Mã HS 85459000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 85459000 bao gồm các mặt hàng làm từ than chì hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng kỹ thuật điện. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn điện, tạo nhiệt hoặc các chức năng điện tử khác trong nhiều thiết bị. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85459000 là gì?

Nhóm "Loại khác" này bao gồm các sản phẩm carbon hoặc than chì dùng trong kỹ thuật điện mà không thuộc các phân loại cụ thể hơn như điện cực, chổi than hay carbon dùng cho bóng đèn, pin, ắc quy. Các mặt hàng này thường có đặc tính dẫn điện tốt, chịu nhiệt cao và độ bền cơ học nhất định, phù hợp với yêu cầu của các hệ thống điện. Chúng thuộc Chương 85, chuyên về máy móc và thiết bị điện, phản ánh vai trò cốt lõi của vật liệu carbon trong ngành công nghiệp này.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 85459000, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần vật liệu (carbon, than chì, có hay không có kim loại), cấu tạo và mục đích sử dụng cuối cùng trong lĩnh vực kỹ thuật điện. Việc xác định rõ chức năng điện học và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các mặt hàng carbon thông thường không dùng cho điện, hoặc các bộ phận điện tử phức tạp hơn thuộc các nhóm mã khác. Các tài liệu kỹ thuật như bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc chứng nhận vật liệu là căn cứ quan trọng để làm rõ bản chất hàng hóa.

Thuế cơ bản của mã HS 85459000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85459000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85459000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85459000

Thuế nhập khẩu mã HS 85459000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85459000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85459000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85459000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85459000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85459000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85459000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85459000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8545)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85459000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.