87079030ĐVT: chiếcNhóm 8707

Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Loại khác:

Mã HS 87079030Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87079030 áp dụng cho các loại thân xe, bao gồm cả ca-bin, được thiết kế chuyên biệt để lắp đặt trên các phương tiện vận tải thuộc nhóm 87.05. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87079030 là gì?

Các thân xe và ca-bin này là bộ phận cấu thành quan trọng, tạo nên không gian chức năng và bảo vệ cho người điều khiển cũng như các thiết bị chuyên dụng trên xe. Chúng được thiết kế đặc thù để phù hợp với khung gầm và mục đích sử dụng của các loại xe chuyên dùng như xe cẩu, xe chữa cháy, xe trộn bê tông, hoặc các phương tiện có chức năng đặc biệt khác thuộc nhóm 87.05. Trong Chương 87 về phương tiện vận tải, mã 8707 bao gồm các loại thân xe, và phân nhóm này tập trung vào những thân xe dành cho các loại xe có tính chất chuyên dụng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ ràng mục đích sử dụng và thiết kế của thân xe có tương thích với các phương tiện thuộc nhóm 87.05 hay không. Sự khác biệt nằm ở cấu trúc và các điểm lắp đặt chuyên biệt, không giống với thân xe của các loại ô tô chở người hoặc chở hàng thông thường. Việc này đòi hỏi kiểm tra các đặc tính kỹ thuật và bản vẽ thiết kế để tránh nhầm lẫn với thân xe dùng cho các nhóm xe khác trong cùng Chương 87.

Thuế cơ bản của mã HS 87079030

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87079030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
10
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
10
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87079030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87079030

Thuế nhập khẩu mã HS 87079030 (Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05) là bao nhiêu?
Mã HS 87079030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87079030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87079030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87079030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87079030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87079030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87079030 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8707)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87079030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.