Tàu kéo và tàu đẩy › Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26:
Mã HS 89040033 – Công suất trên 1.200 hp nhưng không quá 3.200 hp
Tàu kéo và tàu đẩy với dải công suất động cơ cụ thể là những phương tiện thủy chuyên dụng, đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ di chuyển và định vị các tàu thuyền khác hoặc sà lan. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 89040033 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại tàu kéo và tàu đẩy có công suất động cơ trên 1.200 mã lực (hp) nhưng không vượt quá 3.200 mã lực. Các phương tiện này được thiết kế để cung cấp lực kéo hoặc lực đẩy mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các hoạt động lai dắt, đẩy sà lan, hỗ trợ tàu lớn tại cảng hoặc trên các tuyến đường thủy nội địa. Chúng thuộc nhóm 8904, bao gồm tất cả các loại tàu kéo và tàu đẩy, nằm trong Chương 89 về phương tiện vận tải đường thủy và các kết cấu nổi.
Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của tàu, đặc biệt là công suất động cơ và tổng dung tích. Cần lưu ý phân biệt với các loại tàu kéo và tàu đẩy có dải công suất khác, ví dụ như dưới 1.200 hp hoặc trên 3.200 hp. Các tài liệu như chứng nhận đăng kiểm tàu, hồ sơ kỹ thuật động cơ và giấy tờ liên quan đến tổng dung tích là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 89040033
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 89040033 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89040033
Câu hỏi thường gặp về mã HS 89040033
Thuế nhập khẩu mã HS 89040033 (Công suất trên 1.200 hp nhưng không quá 3.200 hp) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 89040033 có cần giấy phép không?
Mã HS 89040033 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 89040033 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8904)
| 8904 | Tàu kéo và tàu đẩy |
| 89040010 | Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 |
| 89040032 | Công suất không quá 1.200 hp |
| 89040034 | Công suất trên 3.200 hp nhưng không quá 4.000 hp |
| 89040035 | Công suất trên 4.000 hp |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 89040033 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.