90185000ĐVT: chiếc/bộNhóm 9018

Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực

Mã HS 90185000Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác bao gồm các công cụ chuyên dụng dùng trong chẩn đoán, điều trị và phẫu thuật các bệnh về mắt, cũng như các thiết bị hỗ trợ thị lực không thuộc các phân loại cụ thể hơn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và cải thiện sức khỏe thị giác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90185000 là gì?

Nhóm "Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác" thuộc mã HS 90185000 tập hợp các loại máy móc, dụng cụ y tế được thiết kế đặc biệt cho chuyên ngành nhãn khoa. Các thiết bị này có thể bao gồm từ các dụng cụ cầm tay dùng trong khám mắt cơ bản đến các máy móc phức tạp hơn phục vụ cho các quy trình chẩn đoán hoặc can thiệp không được liệt kê chi tiết ở các mã phụ khác. Chúng là một phần của nhóm 9018, bao gồm các thiết bị y tế tổng quát, và Chương 90, chuyên về dụng cụ quang học và thiết bị đo lường chính xác.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chuyên biệt và mục đích sử dụng trong nhãn khoa, đảm bảo rằng chúng không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được định danh trong nhóm 9018. Các tài liệu kỹ thuật, mô tả chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động, hoặc chứng nhận y tế sẽ là căn cứ quan trọng để xác định tính chất nhãn khoa của thiết bị. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các dụng cụ y tế đa năng hoặc các thiết bị quang học khác không chuyên dùng cho mắt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III)

Thuế cơ bản của mã HS 90185000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 90185000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90185000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90185000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90185000

Thuế nhập khẩu mã HS 90185000 (Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác) là bao nhiêu?
Mã HS 90185000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90185000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác (mã HS 90185000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 90185000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90185000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90185000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90185000 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9018)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90185000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.