91112000ĐVT: chiếcNhóm 9111

Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó

Mã HS 91112000Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản là bộ phận bên ngoài quan trọng, có chức năng bảo vệ bộ máy và các chi tiết bên trong của đồng hồ cá nhân. Chúng đồng thời góp phần tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ và phong cách đặc trưng cho sản phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 91112000 là gì?

Những vỏ đồng hồ này được sản xuất từ các kim loại thông thường như thép không gỉ, đồng hoặc hợp kim khác, có thể đã được xử lý bề mặt bằng cách mạ một lớp vàng hoặc bạc mỏng. Chúng đóng vai trò là khung chính, chịu lực và định hình tổng thể cho chiếc đồng hồ, được phân loại trong nhóm 9111, chuyên về vỏ đồng hồ và các bộ phận của chúng, thuộc Chương 91 bao gồm đồng hồ và các bộ phận của chúng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào vật liệu cấu thành chủ yếu của vỏ đồng hồ, tức là kim loại cơ bản. Việc vỏ đồng hồ có được mạ vàng hoặc bạc hay không không làm thay đổi bản chất phân loại của chúng là vỏ làm từ kim loại cơ bản, giúp phân biệt rõ ràng với các loại vỏ làm từ kim loại quý nguyên chất hoặc các vật liệu phi kim loại khác như nhựa, gốm.

Thuế cơ bản của mã HS 91112000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 91112000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 91112000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 91112000

Thuế nhập khẩu mã HS 91112000 (Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc) là bao nhiêu?
Mã HS 91112000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 91112000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 91112000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 91112000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 91112000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 91112000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 91112000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9111)

Xem toàn bộ mã HS Chương 91 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 91112000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.