91119000ĐVT: chiếcNhóm 9111

Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó

Mã HS 91119000Các bộ phận

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận thuộc mã HS này bao gồm các thành phần cấu tạo nên vỏ của đồng hồ cá nhân, đóng vai trò bảo vệ bộ máy và hoàn thiện vẻ ngoài của sản phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 91119000 là gì?

Những bộ phận này bao gồm nhiều thành phần cấu tạo nên lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của đồng hồ cá nhân, như vành, nắp đáy, núm vặn, nút bấm và các chi tiết lắp ráp nhỏ khác. Chúng được thiết kế đặc thù để phù hợp với từng mẫu vỏ đồng hồ, có chức năng bảo vệ bộ máy khỏi tác động môi trường và góp phần tạo nên tính thẩm mỹ. Mã này thuộc nhóm 9111, chuyên về vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng, nằm trong Chương 91 về đồng hồ và các bộ phận của chúng.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, điều quan trọng là phải xác định rõ chúng có phải là bộ phận chuyên dùng cho vỏ đồng hồ cá nhân hay không. Cần tránh nhầm lẫn với các bộ phận của bộ máy đồng hồ (thường thuộc các nhóm khác trong Chương 91) hoặc các phụ kiện đồng hồ không phải là thành phần cấu tạo vỏ. Các tiêu chí như bản vẽ kỹ thuật, vật liệu chế tạo, chức năng cụ thể và đặc tính thiết kế riêng biệt cho vỏ đồng hồ là yếu tố then chốt để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 91119000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 91119000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 91119000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 91119000

Thuế nhập khẩu mã HS 91119000 (Các bộ phận) là bao nhiêu?
Mã HS 91119000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 91119000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 91119000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 91119000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 91119000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 91119000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 91119000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9111)

Xem toàn bộ mã HS Chương 91 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 91119000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.