94012090ĐVT: chiếcNhóm 9401

Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế dùng cho xe có động cơ:

Mã HS 94012090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ghế ngồi dùng cho xe có động cơ là những sản phẩm được thiết kế để lắp đặt trong các phương tiện giao thông, đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng trong suốt hành trình. Mã HS này bao gồm các loại ghế ngồi cho xe có động cơ không thuộc các phân loại cụ thể hơn đã được quy định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 94012090 là gì?

Nhóm 94012090 bao gồm các loại ghế ngồi chuyên dụng dành cho xe có động cơ, không được phân loại cụ thể hơn trong các mã HS khác của nhóm 940120. Các loại ghế này đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp chỗ ngồi ổn định và an toàn cho hành khách hoặc người lái, thường được chế tạo từ nhiều vật liệu khác nhau như vải, da, nhựa hoặc kim loại, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại xe. Chúng là một phần quan trọng của nội thất xe, góp phần vào trải nghiệm di chuyển tổng thể.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, vật liệu cấu thành và công dụng cụ thể của ghế ngồi, đảm bảo rằng chúng không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn đã được quy định cho ghế ngồi xe có động cơ. Việc xác định rõ ràng công năng và thiết kế riêng biệt của từng loại ghế sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các loại ghế khác có thể có mã HS riêng biệt, ví dụ như ghế chuyên dụng cho trẻ em hoặc ghế có chức năng đặc biệt khác.

Thuế cơ bản của mã HS 94012090

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 94012090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
17.5
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 94012090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 94012090

Thuế nhập khẩu mã HS 94012090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 94012090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 94012090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 94012090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 94012090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 94012090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 94012090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 94012090 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9401)

Xem toàn bộ mã HS Chương 94 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 94012090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.