Kiến thức XNK

Nhãn GHS9 và công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm (2026)

SSerena T.

Nếu bạn nhập khẩu hoặc sản xuất hàng hóa có chứa hóa chất nguy hiểm (từ hóa chất công nghiệp, chất tẩy rửa, sơn, cho tới pin, thiết bị), năm 2026 có hai nghĩa vụ mới rất dễ bị bỏ sót: dán nhãn theo GHS phiên bản 9công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành trước khi đưa hàng ra thị trường.

Đây không phải thủ tục "làm cho có": thiếu nhãn đúng chuẩn hoặc chưa công bố hàm lượng là rủi ro bị xử phạt và ách hàng. Bài này hướng dẫn cả hai, cập nhật đến tháng 7/2026.

Bài viết thuộc cụm nội dung về SDS - Phiếu an toàn hóa chất của Avenir Logistics.

1. Hai việc phải làm với hàng chứa hóa chất nguy hiểm

Cần phân biệt rõ hai nghĩa vụ song song, ở hai "nơi" khác nhau:

  • Nhãn GHS9: thể hiện cảnh báo nguy hiểm ngay trên bao bì/sản phẩm (kèm nhãn phụ tiếng Việt nếu là hàng nhập khẩu).

  • Công bố hàm lượng: khai báo thông tin hóa chất nguy hiểm lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước khi lưu thông.

Cả hai đều phải hoàn tất trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, và đều lấy dữ liệu gốc từ Phiếu an toàn hóa chất (SDS).

2. Nhãn hóa chất theo GHS phiên bản 9

Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hóa chất có nghĩa vụ phân loại hóa chất theo hướng dẫn tại Phụ lục XV Thông tư 01/2026/TT-BCT, hoặc theo nguyên tắc GHS (từ phiên bản 2 năm 2007 trở lên; bản hiện hành là phiên bản 9). Việc áp dụng GHS9 được thể hiện thống nhất trên SDS, nhãn cảnh báo và mô tả mức độ nguy hiểm.

Một nhãn hóa chất theo GHS thường gồm:

  • Hình đồ cảnh báo (pictogram) - ví dụ hình ngọn lửa, đầu lâu, dấu chấm than…

  • Từ cảnh báo (signal word): "Nguy hiểm" hoặc "Cảnh báo".

  • Cảnh báo nguy cơ (H-statements)khuyến cáo an toàn (P-statements).

  • Tên hóa chấtthông tin nhà cung cấp.

Các thông tin này phải nhất quán với Mục 2 (Nhận dạng nguy hiểm) của SDS - xem cách đọc trong bài SDS là gì và vì sao hải quan cần nó.

Với hàng nhập khẩu: ngoài nhãn gốc, phải có nhãn phụ tiếng Việt theo quy định về nhãn hàng hóa (Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP), hoàn tất trước khi lưu thông. Nhãn và ký hiệu GHS9 cũng cần thể hiện đầy đủ trên bao bì và tại khu vực lưu trữ.

(Chèn ảnh: các hình đồ cảnh báo GHS và một mẫu nhãn phụ tiếng Việt cho hóa chất nhập khẩu.)

3. Công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm (Điều 29)

Đây là nghĩa vụ mới nổi bật của năm 2026. Theo Điều 29 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm phải:

  • Khai báo (theo lô hàng sản xuất hoặc nhập khẩu) lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông, gồm các thông tin: tên sản phẩm/hàng hóa; tên hóa chất nguy hiểm; đặc tính nguy hiểm; hàm lượng; và lĩnh vực sử dụng của sản phẩm.

  • Thể hiện thông tin hóa chất nguy hiểm trên nhãn hàng hóa theo quy định trước khi lưu thông.

  • Lưu giữ hồ sơ (giấy hoặc điện tử) chứng minh tính chính xác của thông tin đã công bố, và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu (nên lưu tối thiểu 05 năm).

Danh mục hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa phải công bố (lĩnh vực công nghiệp) được ban hành tại Phụ lục XIX Thông tư 01/2026/TT-BCT. Với hàng nhập khẩu, người nhập khẩu chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin khai báo và công bố.

Lưu ý pháp lý 2026: Việc công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa phải được thực hiện trước ngày 1/3/2026 (căn cứ Điều 31, 32 Luật Hóa chất 69/2025 và Điều 29 Nghị định 26/2026/NĐ-CP). Nếu chưa hoàn tất, doanh nghiệp cần thực hiện sớm để tránh rủi ro khi hậu kiểm. Danh mục có thể được cập nhật - hãy đối chiếu Phụ lục XIX Thông tư 01/2026/TT-BCT và hướng dẫn của Cục Hóa chất trước khi áp dụng.

4. Kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất

Với doanh nghiệp sản xuất, Điều 29 còn yêu cầu xây dựng và áp dụng quy trình kiểm soát hóa chất nguy hiểm xuyên suốt: từ nguyên liệu đầu vào, qua sản xuất/gia công/phối trộn, đến sản phẩm cuối cùng trước khi lưu thông. Quy trình phải theo dõi được chủng loại và hàm lượng hóa chất nguy hiểm ở từng công đoạn và trong sản phẩm cuối - đây chính là cơ sở để công bố thông tin chính xác ở mục 3.

5. Phân biệt với "khai báo hóa chất nhập khẩu"

Đừng nhầm hai thủ tục:

  • Khai báo hóa chất nhập khẩu (qua Cổng một cửa): áp dụng cho hóa chất thuộc Chương 28/29 theo mã HS - xem quy trình khai báocác trường hợp miễn trừ.

  • Công bố hàm lượng (Điều 29): áp dụng cho sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm - kể cả khi sản phẩm cuối nằm ngoài Chương 28/29 (ví dụ hàng gia dụng, thiết bị, pin). Đây là hai nghĩa vụ độc lập, một lô hàng có thể phải làm cả hai hoặc chỉ một, tùy bản chất.

Và dù thuộc nghĩa vụ nào, việc xác định đúng chất bắt đầu từ mã CAS và thành phần trong SDS, rồi tới nhóm quản lý - xem phân loại hóa chất và giấy phép.


LẤY DỮ LIỆU NHÃN VÀ CÔNG BỐ TỪ ĐÂU?

Cả nhãn GHS9 lẫn công bố hàm lượng đều cần thông tin phân loại và thành phần từ SDS. Dùng Công cụ AI Đọc SDS của Avenir để bóc tách thành phần, mã CAS, hàm lượng % và phân loại GHS chỉ trong vài giây - làm cơ sở dựng nhãn phụ và hồ sơ công bố.

👉 Dùng Công cụ AI Đọc SDS miễn phí

Hoặc liên hệ Avenir Logistics để được tư vấn pháp lýkhai báo hải quan cho hàng hóa chất.

Câu hỏi thường gặp

Hàng chứa hóa chất nguy hiểm phải làm gì trước khi bán ra thị trường? Phải dán nhãn theo GHS (kèm nhãn phụ tiếng Việt nếu là hàng nhập khẩu) và công bố thông tin về hàm lượng hóa chất nguy hiểm trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước khi lưu thông.

Công bố hàm lượng gồm những thông tin gì? Tên sản phẩm/hàng hóa; tên hóa chất nguy hiểm; đặc tính nguy hiểm; hàm lượng; và lĩnh vực sử dụng của sản phẩm; khai báo theo lô sản xuất hoặc nhập khẩu.

Nhãn hóa chất theo GHS phiên bản mấy? Phân loại theo Phụ lục XV Thông tư 01/2026/TT-BCT hoặc theo nguyên tắc GHS từ phiên bản 2 (2007) trở lên; bản hiện hành là phiên bản 9, thể hiện trên SDS và nhãn cảnh báo.

Công bố hàm lượng có giống khai báo hóa chất nhập khẩu không? Không. Khai báo hóa chất nhập khẩu áp dụng cho hóa chất Chương 28/29 theo mã HS; công bố hàm lượng áp dụng cho sản phẩm chứa hóa chất nguy hiểm, kể cả khi sản phẩm cuối ngoài Chương 28/29.

Phải lưu hồ sơ công bố trong bao lâu? Doanh nghiệp phải lưu hồ sơ chứng minh tính chính xác của thông tin đã công bố và xuất trình khi được yêu cầu; nên lưu tối thiểu 05 năm.


Bài viết mang tính tổng hợp nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Căn cứ Luật Hóa chất 69/2025 (Điều 31, 32), Nghị định 26/2026/NĐ-CP (Điều 29), Nghị định 43/2017/NĐ-CP, Nghị định 111/2021/NĐ-CP và Thông tư 01/2026/TT-BCT (Phụ lục XV, XIX); cập nhật đến 7/2026 - vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng. Xem thêm: SDS - Phiếu an toàn hóa chất là gì, Phân loại hóa chất và giấy phépMục 15 SDS: cập nhật luật 2026.

Bài viết liên quan

Gặp rắc rối với thủ tục Hải quan?

Đừng để sai sót mã HS làm chậm tiến độ lô hàng của bạn. Đội ngũ Avenir sẵn sàng hỗ trợ ngay hôm nay.

Avenir
Chuyên gia 10 năm sẽ phụ trách
Chứng chỉ Tổng cục Hải quan
Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối · không chia sẻ với bên thứ 3.
Chat Zalo với chuyên giaZalo