Phụ lục II · Nghị định 24/2026/NĐ-CP

Hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện

Doanh nghiệp phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện, do UBND cấp tỉnh cấp. Điều kiện của cơ sở, không xin theo từng lô.

Doanh nghiệp phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện

Nhập khẩu là MỘT HÌNH THỨC KINH DOANH hóa chất: khoản 18 Điều 2 Luật Hóa chất 69/2025 định nghĩa “kinh doanh hóa chất gồm hoạt động mua, bán, trao đổi, cho thuê, xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất để cung ứng trên thị trường nhằm mục đích sinh lời”. Theo điểm d khoản 1 Điều 11, tổ chức kinh doanh hóa chất có điều kiện phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện. Giấy này do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp, thời hạn 05 năm (khoản 2 Điều 11). Đây là điều kiện của DOANH NGHIỆP, cấp một lần cho cơ sở — KHÔNG phải giấy phép xin theo từng lô hàng.

Căn cứ: Điều 11 khoản 1 điểm d Luật Hóa chất 69/2025/QH15

Danh sách chất

790 chất có số CAS

Thứ tự theo số thứ tự mục của phụ lục trong bản Công báo. Mục không có số thứ tự xếp xuống cuối.

Không chắc chất của bạn nằm ở mục nào?

Tải Phiếu an toàn hóa chất (SDS) lên công cụ: nó bóc toàn bộ thành phần, đối chiếu từng số CAS với cả bốn phụ lục và kết luận nghĩa vụ theo khối lượng lô thực tế của bạn.

Đọc SDS của bạn

Đối chiếu văn bản gốc ngày · Nghị định 24/2026/NĐ-CP · Luật Hóa chất 69/2025

Trang này đối chiếu số CAS với bốn phụ lục của Nghị định 24/2026/NĐ-CP và dẫn điều khoản nghĩa vụ tương ứng của Luật Hóa chất 69/2025. Nghĩa vụ khai báo hóa chất nhập khẩu theo Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP xét theo Chương 28/29 của mã HS, không theo số CAS — công cụ đọc SDS trả lời được cả hai trục. Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho từng lô hàng cụ thể.