02071300ĐVT: kgNhóm 0207

Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh › Của gà thuộc loài Gallus domesticus:

Mã HS 02071300Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thịt gà và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, đã được chặt mảnh và giữ ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, là những sản phẩm thực phẩm phổ biến được tiêu thụ rộng rãi. Chúng được sử dụng trong nhiều món ăn gia đình và công nghiệp chế biến thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
kg

Mã HS 02071300 là gì?

Mã HS này bao gồm các phần thịt và phụ phẩm ăn được của gà thuộc loài Gallus domesticus đã được chia nhỏ thành các mảnh và được bảo quản ở nhiệt độ trên 0°C nhưng không đông lạnh. Các sản phẩm này thuộc nhóm 0207, chuyên về thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm, nằm trong Chương 02 của Biểu thuế hài hòa. Chúng thường được cung cấp cho thị trường tiêu dùng hoặc các cơ sở chế biến thực phẩm để sử dụng ngay hoặc trong thời gian ngắn.

Khi phân loại mặt hàng này, điều cần thiết là phải xác định rõ ràng trạng thái bảo quản là "tươi hoặc ướp lạnh" để phân biệt với các sản phẩm "đông lạnh" thuộc mã HS khác trong cùng nhóm. Ngoài ra, việc xác nhận nguồn gốc từ gà nhà (Gallus domesticus) cũng rất quan trọng. Các chứng từ như giấy chứng nhận kiểm dịch, mô tả sản phẩm chi tiết hoặc hóa đơn thương mại có thể cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo phân loại chính xác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 02071300

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 02071300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
5
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2,5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
20
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
20
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
27,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
14,5
UKVFTA (VN – Anh)
14,5
VIFTA (VN – Israel)
40
RCEP
26,7
VN – Campuchia
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 02071300

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 02071300

Thuế nhập khẩu mã HS 02071300 (Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh) là bao nhiêu?
Mã HS 02071300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 02071300 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh (mã HS 02071300) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 02071300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 02071300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN – Campuchia, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 02071300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 02071300 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0207)

Xem toàn bộ mã HS Chương 02 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 02071300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.