03028400ĐVT: kgNhóm 0302

Cá, tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04 › Cá khác, trừ các phụ phẩm ăn được sau giết mổ của cá thuộc các phân nhóm từ 0302.91 đến 0302.99:

Mã HS 03028400Cá vược (hoặc cá vược Châu Âu) (Dicentrarchus spp.)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cá vược (Dicentrarchus spp.), hay còn gọi là cá vược Châu Âu, là một loài cá biển có giá trị kinh tế cao, được ưa chuộng trong ẩm thực. Sản phẩm này thường được cung cấp dưới dạng tươi hoặc ướp lạnh để giữ nguyên chất lượng và hương vị tự nhiên. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg

Mã HS 03028400 là gì?

Cá vược Châu Âu (Dicentrarchus spp.) nổi bật với thịt trắng, chắc và hương vị tinh tế, thường được chế biến thành nhiều món ăn cao cấp. Loài cá này thuộc nhóm 0302, bao gồm các loại cá tươi hoặc ướp lạnh, không phải là phi-lê hoặc thịt cá khác thuộc nhóm 03.04. Đây là một trong những mặt hàng thủy sản quan trọng trong Chương 03, chuyên về động vật sống và các sản phẩm từ động vật.

Để phân loại chính xác cá vược thuộc mã số này, cần xác định rõ loài cá là Dicentrarchus spp. và tình trạng bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh. Việc này giúp phân biệt với các loại cá vược khác không thuộc chi Dicentrarchus hoặc các sản phẩm cá đã qua chế biến sâu hơn như phi-lê hay cá đông lạnh. Các tài liệu như giấy chứng nhận nguồn gốc, tên khoa học, hoặc đặc điểm nhận dạng cụ thể của loài cá sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình phân loại hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)

Thuế cơ bản của mã HS 03028400

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 03028400 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
18
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
6
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03028400

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 03028400

Thuế nhập khẩu mã HS 03028400 (Cá vược (hoặc cá vược Châu Âu) (Dicentrarchus spp.)) là bao nhiêu?
Mã HS 03028400 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 03028400 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cá vược (hoặc cá vược Châu Âu) (Dicentrarchus spp.) (mã HS 03028400) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 03028400 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 03028400 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 03028400 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 03028400 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0302)

Xem toàn bộ mã HS Chương 03 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 03028400 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.