03031100ĐVT: kgNhóm 0303

Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04 › Cá hồi, trừ các phụ phẩm ăn được sau giết mổ của cá thuộc các phân nhóm từ 0303.91 đến 0303.99:

Mã HS 03031100Cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka) là một loài cá thuộc họ cá hồi, nổi tiếng với màu thịt đỏ cam đặc trưng và giá trị dinh dưỡng cao. Sản phẩm này thường được cung cấp dưới dạng đông lạnh để bảo quản chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 03031100 là gì?

Cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka) thuộc nhóm cá hồi đông lạnh, được phân loại trong Chương 03 của Danh mục HS, chuyên về cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác. Đặc điểm nổi bật của loài cá này là thịt chắc, ít mỡ hơn so với một số loại cá hồi khác, và hương vị đậm đà, rất được ưa chuộng trong ẩm thực toàn cầu. Sản phẩm này được đông lạnh nguyên con hoặc đã làm sạch, loại bỏ nội tạng, nhưng chưa qua công đoạn phi-lê hay chế biến sâu hơn.

Để phân loại chính xác cá hồi đỏ đông lạnh vào mã HS 0303.11.00, cần đảm bảo rằng sản phẩm là cá hồi thuộc loài Oncorhynchus nerka và đang ở trạng thái đông lạnh. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với cá hồi tươi hoặc ướp lạnh (thuộc nhóm 0302), cũng như các sản phẩm phi-lê cá hồi hay thịt cá hồi khác đã qua chế biến (thuộc nhóm 0304). Các tài liệu như giấy chứng nhận nguồn gốc, tên khoa học trên bao bì, hoặc kết quả kiểm nghiệm ADN có thể là căn cứ quan trọng để xác định đúng loài cá.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)

Thuế cơ bản của mã HS 03031100

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 03031100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
4
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03031100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 03031100

Thuế nhập khẩu mã HS 03031100 (Cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka)) là bao nhiêu?
Mã HS 03031100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 03031100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka) (mã HS 03031100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 03031100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 03031100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 03031100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 03031100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0303)

Xem toàn bộ mã HS Chương 03 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 03031100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.