Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04 › Cá rô phi (Oreochromis spp.), cá da trơn (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.), cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Osteochilus hasselti, Leptobarbus hoeveni, Megalobrama spp.), cá chình (Anguilla spp.), cá rô sông Nile (Lates niloticus) và cá quả (cá lóc hoặc cá chuối) (Channa spp.), trừ các phụ phẩm ăn được sau giết mổ của cá thuộc các phân nhóm từ 0303.91 đến 0303.99:
Mã HS 03032900 – Loại khác
Mã HS 03032900 áp dụng cho các loại cá đông lạnh khác, không phải là phi-lê hay thịt cá, và không thuộc các loài cá đã được phân loại cụ thể trong các phân nhóm trước đó. Đây là những sản phẩm cá được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh, giữ nguyên chất lượng và độ tươi ngon. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 03032900 là gì?
Phân nhóm này bao gồm các loài cá đông lạnh nguyên con, đã làm sạch hoặc cắt khúc, nhưng không phải là phi-lê cá hay các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04. Chúng thuộc nhóm 0303, chuyên về cá đông lạnh, và nằm trong Chương 03 của Biểu thuế hài hòa, bao gồm cá và các động vật thủy sinh khác. Các sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, phục vụ nhu cầu tiêu dùng đa dạng.
Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ loài cá và tình trạng của sản phẩm. Cần đảm bảo rằng cá không thuộc các loài đã được liệt kê cụ thể như cá rô phi, cá da trơn, cá chép, cá chình, cá rô sông Nile hay cá quả, cũng như không phải là phụ phẩm ăn được sau giết mổ. Đặc tính kỹ thuật như phương pháp đông lạnh và hình thức chế biến (nguyên con, đã làm sạch, cắt khúc không phải phi-lê) là các yếu tố then chốt để xác định đúng mã HS này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)
Thuế cơ bản của mã HS 03032900
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 03032900 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03032900
Câu hỏi thường gặp về mã HS 03032900
Thuế nhập khẩu mã HS 03032900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 03032900 có cần giấy phép không?
Mã HS 03032900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 03032900 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0303)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 03032900 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.