09102000ĐVT: kgNhóm 0910

Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác

Mã HS 09102000Nghệ tây

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nghệ tây là một loại gia vị quý hiếm, được thu hoạch từ nhụy hoa của cây nghệ tây (Crocus sativus), nổi tiếng với màu sắc, hương thơm và hương vị đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, y học cổ truyền và làm chất tạo màu tự nhiên. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 09102000 là gì?

Nghệ tây, hay saffron, là một trong những loại gia vị đắt đỏ nhất thế giới, được tạo thành từ những sợi nhụy hoa khô của cây Crocus sativus. Đặc trưng bởi màu đỏ cam rực rỡ và hương thơm tinh tế, nghệ tây mang lại hương vị độc đáo cho nhiều món ăn và đồ uống. Mặt hàng này thuộc nhóm 0910, bao gồm các loại gia vị khác như gừng, nghệ, húng tây, và nằm trong Chương 09 chuyên về cà phê, chè và các loại gia vị.

Để phân loại chính xác nghệ tây vào mã HS 09102000, cần xác định rõ đây là nhụy hoa khô của cây Crocus sativus, chưa qua chế biến thêm ngoài việc sấy khô. Việc này giúp phân biệt với các sản phẩm chiết xuất từ nghệ tây hoặc các loại gia vị khác có màu sắc tương tự nhưng không phải là nghệ tây nguyên chất. Các đặc tính về hình thái, màu sắc và mùi hương đặc trưng là những yếu tố quan trọng để xác định đúng mặt hàng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 09102000

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 09102000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
14
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 09102000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 09102000

Thuế nhập khẩu mã HS 09102000 (Nghệ tây) là bao nhiêu?
Mã HS 09102000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 09102000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Nghệ tây (mã HS 09102000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 09102000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 09102000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 09102000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 09102000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0910)

Xem toàn bộ mã HS Chương 09 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 09102000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.