10011100ĐVT: kgNhóm 1001

Lúa mì và meslin › Lúa mì Durum:

Mã HS 10011100Hạt giống

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Hạt giống lúa mì Durum là loại hạt được tuyển chọn đặc biệt, dùng để gieo trồng nhằm sản xuất ra cây lúa mì Durum, một loại ngũ cốc có giá trị kinh tế cao. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng nông nghiệp, đảm bảo nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10011100 là gì?

Hạt giống lúa mì Durum thuộc phân nhóm lúa mì Durum trong nhóm 1001 về lúa mì và meslin, nằm trong Chương 10 của Biểu thuế hài hòa, chuyên về các loại ngũ cốc. Đặc điểm nổi bật của loại hạt này là chất lượng di truyền được kiểm soát chặt chẽ và tỷ lệ nảy mầm cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho mục đích canh tác. Lúa mì Durum được biết đến với hàm lượng protein và gluten cao, là nguyên liệu chính để sản xuất mì ống, bột semolina và các sản phẩm bánh mì đặc biệt.

Việc phân loại chính xác hạt giống lúa mì Durum đòi hỏi phải xác định rõ ràng mục đích sử dụng là để gieo trồng, khác biệt với lúa mì Durum dùng làm lương thực hoặc nguyên liệu công nghiệp. Các bằng chứng như giấy chứng nhận chất lượng hạt giống, kết quả kiểm nghiệm khả năng nảy mầm, độ thuần chủng và các đặc tính kỹ thuật khác là căn cứ quan trọng để phân biệt. Điều này giúp đảm bảo đúng mã HS, phản ánh đúng bản chất và công dụng chuyên biệt của mặt hàng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 10011100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10011100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 10011100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10011100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10011100

Thuế nhập khẩu mã HS 10011100 (Hạt giống) là bao nhiêu?
Mã HS 10011100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 10011100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Hạt giống (mã HS 10011100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10011100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10011100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 10011100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10011100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1001)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10011100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.