Lúa mì và meslin › Lúa mì Durum:
Mã HS 10011100 – Hạt giống
Hạt giống lúa mì Durum là loại hạt được tuyển chọn đặc biệt, dùng để gieo trồng nhằm sản xuất ra cây lúa mì Durum, một loại ngũ cốc có giá trị kinh tế cao. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng nông nghiệp, đảm bảo nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 10011100 là gì?
Hạt giống lúa mì Durum thuộc phân nhóm lúa mì Durum trong nhóm 1001 về lúa mì và meslin, nằm trong Chương 10 của Biểu thuế hài hòa, chuyên về các loại ngũ cốc. Đặc điểm nổi bật của loại hạt này là chất lượng di truyền được kiểm soát chặt chẽ và tỷ lệ nảy mầm cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho mục đích canh tác. Lúa mì Durum được biết đến với hàm lượng protein và gluten cao, là nguyên liệu chính để sản xuất mì ống, bột semolina và các sản phẩm bánh mì đặc biệt.
Việc phân loại chính xác hạt giống lúa mì Durum đòi hỏi phải xác định rõ ràng mục đích sử dụng là để gieo trồng, khác biệt với lúa mì Durum dùng làm lương thực hoặc nguyên liệu công nghiệp. Các bằng chứng như giấy chứng nhận chất lượng hạt giống, kết quả kiểm nghiệm khả năng nảy mầm, độ thuần chủng và các đặc tính kỹ thuật khác là căn cứ quan trọng để phân biệt. Điều này giúp đảm bảo đúng mã HS, phản ánh đúng bản chất và công dụng chuyên biệt của mặt hàng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 10011100
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 10011100 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10011100
Câu hỏi thường gặp về mã HS 10011100
Thuế nhập khẩu mã HS 10011100 (Hạt giống) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 10011100 có cần giấy phép không?
Mã HS 10011100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 10011100 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1001)
| 1001 | Lúa mì và meslin |
| 10011900 | Loại khác |
| 10019100 | Hạt giống |
| 100199 | Loại khác: |
| 10019911 | Meslin (SEN) |
| 10019912 | Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) |
| 10019919 | Loại khác (SEN) |
| 10019991 | Meslin |
| 10019999 | Loại khác (SEN) |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 10011100 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.