Lúa mì và meslin › Lúa mì Durum:
Mã HS 10011900 – Loại khác
Lúa mì Durum là một loại lúa mì cứng, nổi bật với hàm lượng protein cao và màu vàng hổ phách đặc trưng, chủ yếu được sử dụng để sản xuất bột semolina cho mì ống và các sản phẩm ngũ cốc khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 10011900 là gì?
Lúa mì Durum (Triticum durum) thuộc nhóm lúa mì có đặc tính cứng, hạt chắc, thường được trồng ở các vùng khí hậu khô và nóng. Đây là nguyên liệu chính để sản xuất bột semolina, một thành phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp sản xuất mì ống, mì sợi và couscous, cũng như một số loại bánh mì đặc biệt. Trong Chương 10, lúa mì Durum được phân loại cùng với các loại lúa mì và meslin khác, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong ngành nông nghiệp và chế biến lương thực toàn cầu.
Đối với việc phân loại lúa mì Durum vào mã "Loại khác" trong nhóm 10011900, cần căn cứ vào các đặc tính cụ thể của giống, chất lượng hạt hoặc mục đích sử dụng khi không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong cùng nhóm. Để xác định chính xác, các yếu tố như hàm lượng protein, chỉ số gluten, độ cứng của hạt và màu sắc là những tiêu chí quan trọng, thường được kiểm tra thông qua các phương pháp phân tích phòng thí nghiệm. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại lúa mì Durum đã được định danh cụ thể hoặc các loại lúa mì khác trong cùng nhóm 1001.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 10011900
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 10011900 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10011900
Câu hỏi thường gặp về mã HS 10011900
Thuế nhập khẩu mã HS 10011900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 10011900 có cần giấy phép không?
Mã HS 10011900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 10011900 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1001)
| 1001 | Lúa mì và meslin |
| 10011100 | Hạt giống |
| 10019100 | Hạt giống |
| 100199 | Loại khác: |
| 10019911 | Meslin (SEN) |
| 10019912 | Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) |
| 10019919 | Loại khác (SEN) |
| 10019991 | Meslin |
| 10019999 | Loại khác (SEN) |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 10011900 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.