10019919ĐVT: kgNhóm 1001

Lúa mì và meslin › Loại khác: › Loại khác: › Thích hợp sử dụng cho người:

Mã HS 10019919Loại khác (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 10019919 bao gồm các loại lúa mì và meslin không thuộc các phân loại cụ thể khác, nhưng được xác định là phù hợp để sử dụng làm thực phẩm cho con người. Đây là những sản phẩm ngũ cốc thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống và ngành công nghiệp thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10019919 là gì?

Lúa mì và meslin (hỗn hợp lúa mì và lúa mạch đen) là những loại ngũ cốc quan trọng, được trồng rộng rãi trên thế giới để sản xuất bột mì, thức ăn chăn nuôi và các sản phẩm thực phẩm khác. Nhóm 1001 bao gồm tất cả các loại lúa mì và meslin, trong đó mã 10019919 dành cho các loại không được phân loại cụ thể hơn nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn dùng cho người. Các sản phẩm này thường được sử dụng để chế biến thành bánh mì, mì ống, bánh ngọt và nhiều món ăn khác, cung cấp nguồn năng lượng và dinh dưỡng thiết yếu.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ loại lúa mì hoặc meslin cụ thể, cùng với mục đích sử dụng cuối cùng của chúng. Các loại lúa mì hoặc meslin không phù hợp cho người tiêu dùng (ví dụ: chỉ dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc mục đích công nghiệp) sẽ được phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm. Do đó, các chứng từ như giấy chứng nhận chất lượng, kết quả kiểm nghiệm hoặc khai báo mục đích sử dụng là căn cứ quan trọng để xác định mã số phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Dược liệu làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM11)

Thuế cơ bản của mã HS 10019919

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10019919 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 10019919: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10019919

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10019919

Thuế nhập khẩu mã HS 10019919 (Loại khác (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 10019919 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 10019919 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (SEN) (mã HS 10019919) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Dược liệu làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM11) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10019919 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10019919 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 10019919 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10019919 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1001)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10019919 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.