10063030ĐVT: kgNhóm 1006

Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed):

Mã HS 10063030Gạo nếp (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gạo nếp là một loại gạo đặc trưng với hạt trong, dẻo và có độ kết dính cao khi nấu chín, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực truyền thống và chế biến bánh kẹo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10063030 là gì?

Gạo nếp, được xếp vào nhóm 1006, là sản phẩm gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, có hoặc không được đánh bóng hay hồ. Đặc điểm nổi bật của loại gạo này là hàm lượng amylopectin cao, mang lại kết cấu dẻo và dính khi nấu, khác biệt rõ rệt so với các loại gạo tẻ thông thường. Nó là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam và các nước châu Á, từ xôi, bánh chưng đến các loại chè và bánh ngọt.

Khi phân loại gạo nếp, điều quan trọng là phải xác định chính xác đặc tính vật lý và thành phần hóa học của hạt gạo để tránh nhầm lẫn với các loại gạo khác. Cần dựa vào các chỉ số kỹ thuật như tỷ lệ amylose và amylopectin trong tinh bột, độ trong của hạt và hình dáng đặc trưng. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần hoặc kết quả kiểm nghiệm có thể là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS cho mặt hàng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Mã HS thóc, gạo XK (08/2023/TT-BCT - PL3); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 10063030

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10063030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
32
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
14,5
UKVFTA (VN – Anh)
14,5
VIFTA (VN – Israel)
40
RCEP
40
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10063030

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10063030

Thuế nhập khẩu mã HS 10063030 (Gạo nếp (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 10063030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 10063030 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Gạo nếp (SEN) (mã HS 10063030) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Mã HS thóc, gạo XK (08/2023/TT-BCT - PL3); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10063030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10063030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 10063030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10063030 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10063030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.