10063070ĐVT: kgNhóm 1006

Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed):

Mã HS 10063070Gạo thơm khác (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gạo thơm khác (SEN) là một loại gạo đã qua chế biến, đặc trưng bởi hương thơm tự nhiên và thường được dùng làm lương thực chính trong bữa ăn hàng ngày. Sản phẩm này được ưa chuộng nhờ mùi vị đặc trưng và chất lượng hạt gạo sau khi nấu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10063070 là gì?

Mã HS 10063070 bao gồm gạo thơm khác (SEN), thuộc phân nhóm gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, có thể đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ. Loại gạo này nổi bật với đặc tính hương thơm tự nhiên, thường có nguồn gốc từ các giống lúa đặc biệt được trồng và chăm sóc để phát triển mùi thơm đặc trưng. Gạo thơm khác (SEN) là một phần quan trọng trong nhóm 1006, chuyên về lúa gạo, thuộc Chương 10 bao gồm các sản phẩm thực vật cơ bản.

Khi phân loại gạo thơm khác (SEN), điều quan trọng là phải xác định rõ đặc tính mùi thơm tự nhiên của sản phẩm để tránh nhầm lẫn với các loại gạo thông thường hoặc gạo nếp. Căn cứ phân loại thường dựa trên giống lúa, đặc điểm cảm quan và các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể của gạo thơm. Việc kiểm tra các chứng nhận về nguồn gốc giống hoặc phân tích thành phần có thể hỗ trợ xác định chính xác, đảm bảo phân loại đúng mã HS và phù hợp với quy định hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Mã HS thóc, gạo XK (08/2023/TT-BCT - PL3); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )

Thuế cơ bản của mã HS 10063070

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10063070 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
14,5
UKVFTA (VN – Anh)
14,5
VIFTA (VN – Israel)
40
RCEP
40
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10063070

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10063070

Thuế nhập khẩu mã HS 10063070 (Gạo thơm khác (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 10063070 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 10063070 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Gạo thơm khác (SEN) (mã HS 10063070) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Mã HS thóc, gạo XK (08/2023/TT-BCT - PL3); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10063070 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10063070 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 10063070 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10063070 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10063070 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.