10063091ĐVT: kgNhóm 1006

Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed): › Loại khác:

Mã HS 10063091Gạo đồ (1)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gạo đồ là loại gạo đã qua quá trình xử lý nhiệt và hơi nước khi còn nguyên thóc, giúp giữ lại nhiều dưỡng chất hơn và có độ cứng đặc trưng. Sản phẩm này được ưa chuộng nhờ khả năng chống nát tốt khi nấu và giá trị dinh dưỡng cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10063091 là gì?

Gạo đồ (parboiled rice) là sản phẩm từ hạt lúa đã được ngâm nước, hấp chín một phần dưới áp suất rồi phơi khô trước khi xát bỏ vỏ trấu. Quá trình này làm cho tinh bột trong hạt gạo trở nên cứng hơn, ít bị vỡ vụn khi xay xát và nấu, đồng thời các vitamin và khoáng chất từ vỏ cám được hấp thụ vào phôi nhũ. Mặt hàng này thuộc nhóm 1006, bao gồm lúa gạo, và nằm trong Chương 10 của biểu thuế, chuyên về các loại ngũ cốc.

Để phân loại chính xác gạo đồ, cần xác định rõ ràng quy trình chế biến đặc trưng của nó, khác biệt với gạo trắng thông thường hay gạo lứt. Đặc điểm nhận biết chính là màu sắc hơi vàng ngà và độ cứng của hạt gạo chưa nấu, cũng như khả năng giữ hình dạng tốt sau khi nấu. Việc kiểm tra quy trình sản xuất hoặc các chỉ tiêu lý hóa liên quan đến độ hồ hóa của tinh bột có thể là căn cứ quan trọng để phân biệt loại gạo này với các sản phẩm gạo khác trong cùng nhóm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Mã HS thóc, gạo XK (08/2023/TT-BCT - PL3); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 10063091

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10063091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
6
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
32
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
14,5
UKVFTA (VN – Anh)
14,5
VIFTA (VN – Israel)
35.2
RCEP
40
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10063091

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10063091

Thuế nhập khẩu mã HS 10063091 (Gạo đồ (1)) là bao nhiêu?
Mã HS 10063091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 10063091 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Gạo đồ (1) (mã HS 10063091) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Mã HS thóc, gạo XK (08/2023/TT-BCT - PL3); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10063091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10063091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 10063091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10063091 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10063091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.