Hạt ngũ cốc được chế biến theo cách khác (ví dụ, xát vỏ, xay, vỡ mảnh, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô), trừ gạo thuộc nhóm 10.06; mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền › Ngũ cốc đã chế biến cách khác (ví dụ, xát vỏ, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô): › Của ngũ cốc khác:
Mã HS 11042990 – Loại khác
Mã HS 11042990 bao gồm các loại hạt ngũ cốc đã qua chế biến theo nhiều phương pháp khác nhau, không thuộc các phân loại cụ thể hơn và không phải là gạo. Đây là nhóm sản phẩm đa dạng, phục vụ nhiều mục đích trong ngành thực phẩm và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 11042990 là gì?
Nhóm mã này áp dụng cho các loại ngũ cốc chưa được định danh cụ thể trong các phân nhóm trước đó, đã trải qua quá trình chế biến như xát vỏ, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô. Các sản phẩm này thuộc nhóm 1104, chuyên về hạt ngũ cốc đã được chế biến và mầm ngũ cốc, nằm trong Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành công nghiệp xay xát. Chúng thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc các ứng dụng công nghiệp khác.
Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ loại ngũ cốc không phải là gạo và không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn như yến mạch, ngô, lúa mạch hay lúa mì đã chế biến. Việc xác định bản chất của hạt ngũ cốc và phương pháp chế biến đã áp dụng là yếu tố then chốt. Các tài liệu như bảng thành phần, quy trình sản xuất hoặc kết quả phân tích đặc tính kỹ thuật sẽ hỗ trợ việc xác định chính xác, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm ngũ cốc chế biến khác có mã HS riêng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 11042990
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 11042990 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 11042990
Câu hỏi thường gặp về mã HS 11042990
Thuế nhập khẩu mã HS 11042990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 11042990 có cần giấy phép không?
Mã HS 11042990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 11042990 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1104)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 11042990 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.