Quả minh quyết (1), rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm thực vật khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Rong biển và các loại tảo khác: › Loại khác: › Tươi, ướp lạnh hoặc khô, dùng cho công nghệ nhuộm, thuộc da, làm nước hoa, làm dược phẩm, hoặc làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự:
Mã HS 12122911 – Loại dùng làm dược phẩm
Rong biển và các loại tảo khác, ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc khô, được phân loại vào mã HS này khi chúng được sử dụng chuyên biệt trong ngành dược phẩm. Các sản phẩm này đóng vai trò là nguyên liệu thô quan trọng cho việc sản xuất thuốc và các chế phẩm y tế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 12122911 là gì?
Mã HS 12122911 bao gồm rong biển và các loại tảo khác đã qua xử lý sơ bộ như làm tươi, ướp lạnh hoặc sấy khô, được định hướng sử dụng làm nguyên liệu cho ngành dược. Chúng thường chứa các hoạt chất sinh học có giá trị, như vitamin, khoáng chất, polysaccharide và các hợp chất chống oxy hóa, được khai thác để bào chế thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nhóm 1212 bao gồm các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết ở nơi khác, chủ yếu dùng làm thức ăn cho người hoặc các mục đích công nghiệp khác, trong đó rong biển là một thành phần quan trọng.
Để phân loại chính xác vào mã này, cần có bằng chứng rõ ràng về mục đích sử dụng dược phẩm của rong biển hoặc tảo, chẳng hạn như thông qua các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng mua bán, hoặc chứng nhận về chất lượng dược liệu. Việc này giúp phân biệt chúng với rong biển dùng cho mục đích thực phẩm, công nghiệp khác (nhuộm, thuộc da) hoặc làm phân bón. Các đặc tính hóa học, thành phần hoạt chất và tiêu chuẩn chất lượng đáp ứng yêu cầu của ngành dược là những yếu tố then chốt để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Dược liệu làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM11)
Thuế cơ bản của mã HS 12122911
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 12122911 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 12122911
Câu hỏi thường gặp về mã HS 12122911
Thuế nhập khẩu mã HS 12122911 (Loại dùng làm dược phẩm) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 12122911 có cần giấy phép không?
Mã HS 12122911 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 12122911 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1212)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 12122911 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.