14042000ĐVT: kg/chiếcNhóm 1404

Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Mã HS 14042000Xơ của cây bông

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xơ của cây bông là một loại sợi tự nhiên quan trọng, được thu hoạch từ quả của cây bông, chủ yếu dùng làm nguyên liệu trong ngành dệt may. Đây là thành phần cơ bản để sản xuất các loại vải và sản phẩm dệt khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 14042000 là gì?

Xơ của cây bông (cotton fiber) là sợi cellulose tinh khiết, mềm mại và có khả năng thấm hút tốt, được tách ra từ hạt của cây bông sau khi thu hoạch. Đặc tính này làm cho nó trở thành nguyên liệu thô lý tưởng cho việc kéo sợi, dệt vải, sản xuất quần áo, khăn, và nhiều sản phẩm gia dụng khác. Mặt hàng này thuộc nhóm 1404, bao gồm các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, nằm trong Chương 14 chuyên về thực vật và các sản phẩm từ thực vật.

Để phân loại chính xác xơ của cây bông vào mã này, điều quan trọng là xác định trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý hóa học hoặc gia công cơ học đáng kể ngoài các bước làm sạch và tách hạt cơ bản. Cần lưu ý phân biệt mặt hàng này với bông đã được chế biến sâu hơn, chẳng hạn như bông đã chải, bông đã tẩy trắng, hoặc các loại sợi tổng hợp, vì những sản phẩm đó sẽ thuộc về các mã HS khác tùy theo mức độ gia công và thành phần cấu tạo. Yếu tố then chốt để phân loại là bản chất sợi thô, chưa biến đổi thành sản phẩm dệt hoàn chỉnh.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 14042000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 14042000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 14042000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 14042000

Thuế nhập khẩu mã HS 14042000 (Xơ của cây bông) là bao nhiêu?
Mã HS 14042000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 14042000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Xơ của cây bông (mã HS 14042000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 14042000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 14042000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 14042000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 14042000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 1404)

Xem toàn bộ mã HS Chương 14 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 14042000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.