14049020ĐVT: kg/chiếcNhóm 1404

Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác:

Mã HS 14049020Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thực vật thuộc mã này bao gồm những nguyên liệu tự nhiên được sử dụng chủ yếu trong các quy trình công nghiệp như thuộc da hoặc nhuộm vải, mang lại màu sắc và độ bền cho vật liệu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm da và dệt may truyền thống cũng như hiện đại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 14049020 là gì?

Mã HS 14049020 bao gồm các loại sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các mã khác trong Biểu thuế, nhưng có công dụng chính là trong ngành thuộc da hoặc nhuộm. Các sản phẩm này thường chứa các hợp chất tự nhiên như tannin, flavonoid, anthocyanin hoặc các sắc tố thực vật khác, có khả năng tạo màu hoặc làm bền cấu trúc vật liệu. Chúng được khai thác từ nhiều bộ phận của cây như vỏ cây, lá, rễ, quả hoặc gỗ, tùy thuộc vào đặc tính mong muốn.

Để phân loại đúng các sản phẩm này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng công dụng chủ yếu của chúng trong công nghiệp thuộc da hoặc nhuộm, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thực vật có mục đích sử dụng khác như làm dược liệu, thực phẩm hay nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác. Các tài liệu chứng minh như kết quả phân tích thành phần hóa học (ví dụ: hàm lượng tannin, sắc tố), đặc tính kỹ thuật hoặc chứng từ về mục đích sử dụng cuối cùng sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm thực vật thuộc các nhóm khác trong Chương 14 hoặc các Chương có liên quan.

Thuế cơ bản của mã HS 14049020

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 14049020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 14049020

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 14049020

Thuế nhập khẩu mã HS 14049020 (Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm) là bao nhiêu?
Mã HS 14049020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 14049020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 14049020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 14049020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 14049020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 14049020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 14049020 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 1404)

Xem toàn bộ mã HS Chương 14 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 14049020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.