14049099ĐVT: kg/chiếcNhóm 1404

Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 14049099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 14049099 bao gồm các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở bất kỳ nơi nào khác trong các nhóm và phân nhóm cụ thể hơn. Đây là một phân loại chung cho những mặt hàng có nguồn gốc thực vật nhưng không thuộc các mã HS riêng biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 14049099 là gì?

Phân nhóm 14049099 thuộc nhóm 1404, chuyên về các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Biểu thuế. Các mặt hàng trong phân nhóm này có thể bao gồm nhiều loại nguyên liệu thực vật thô hoặc đã qua chế biến sơ bộ, được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau như dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, hoặc vật liệu thủ công, miễn là chúng không được phân loại cụ thể ở các mã khác. Chúng đại diện cho sự đa dạng của các sản phẩm từ thực vật không có mã riêng.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 14049099, điều quan trọng là phải loại trừ khả năng chúng thuộc các mã HS cụ thể hơn trong Chương 14 hoặc các Chương khác. Các chuyên gia hải quan thường dựa vào thành phần chi tiết, mức độ chế biến, công dụng đặc thù và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm thực vật để đưa ra quyết định cuối cùng. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các nguyên liệu thực vật đã được định danh rõ ràng, đảm bảo tính chính xác trong khai báo hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 14049099

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 14049099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 14049099

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 14049099

Thuế nhập khẩu mã HS 14049099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 14049099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 14049099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 14049099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 14049099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 14049099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 14049099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 14049099 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 1404)

Xem toàn bộ mã HS Chương 14 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 14049099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.