Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03
Mã HS 15012000 – Mỡ lợn khác
Mỡ lợn khác là sản phẩm mỡ động vật đã qua quá trình tinh chế từ lợn, được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, làm nguyên liệu nấu ăn và một số ứng dụng công nghiệp. Đây là một loại chất béo có giá trị dinh dưỡng và công dụng đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 15012000 là gì?
Sản phẩm này bao gồm các loại mỡ lợn đã được làm chảy và tách khỏi các mô khác, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong cùng nhóm. Mỡ lợn thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, ở thể rắn hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng, và được dùng phổ biến trong nấu nướng, làm bánh, hoặc sản xuất xà phòng. Mã HS 15012000 nằm trong nhóm 1501, chuyên về mỡ lợn và mỡ gia cầm đã tinh chế, thuộc Chương 15 về dầu mỡ động thực vật.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là xác định rõ sản phẩm là mỡ lợn đã qua tinh chế, không phải mỡ tươi hay mỡ đã qua chế biến đặc biệt thành các dạng khác như ô-lê-ô-ma-ga-rin hoặc ô-lê-ô-stearin thuộc nhóm 15.03. Việc phân biệt với mỡ lợn tươi hoặc ướp lạnh thuộc Chương 02 cũng cần được lưu ý, dựa trên trạng thái và mức độ chế biến của sản phẩm. Các đặc tính kỹ thuật như điểm nóng chảy và thành phần axit béo có thể hỗ trợ quá trình này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 15012000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 15012000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15012000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 15012000
Thuế nhập khẩu mã HS 15012000 (Mỡ lợn khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 15012000 có cần giấy phép không?
Mã HS 15012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 15012000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1501)
| 1501 | Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03 |
| 15011000 | Mỡ lợn từ mỡ lá và mỡ khổ |
| 15019000 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 15012000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.