Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03
Mã HS 15019000 – Loại khác
Mã HS 15019000 bao gồm các loại mỡ lợn và mỡ gia cầm đã được chế biến, không thuộc các phân nhóm cụ thể khác của nhóm 1501. Đây là những sản phẩm mỡ động vật có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và các ngành khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 15019000 là gì?
Nhóm 1501 bao gồm mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 (mỡ chưa chế biến) hoặc 15.03 (stearin mỡ lợn, dầu mỡ động vật khác). Phân nhóm 15019000 "Loại khác" bao hàm tất cả các dạng mỡ lợn và mỡ gia cầm đã được tách béo hoặc chế biến, không được phân loại vào các mã cụ thể hơn trong nhóm này. Các loại mỡ này thường được sử dụng làm nguyên liệu trong chế biến thực phẩm, sản xuất xà phòng, hoặc thức ăn chăn nuôi.
Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã 15019000, cần xem xét kỹ lưỡng trạng thái và mức độ chế biến của mỡ. Điều quan trọng là xác định rằng mỡ đã được tách béo hoặc xử lý nhiệt, không còn ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc muối như các sản phẩm thuộc nhóm 02.09. Ngoài ra, cần phân biệt rõ với stearin mỡ lợn, dầu mỡ động vật khác đã được ép hoặc tách riêng, thuộc nhóm 15.03, dựa trên đặc tính vật lý và hóa học cụ thể của sản phẩm.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 15019000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 15019000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15019000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 15019000
Thuế nhập khẩu mã HS 15019000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 15019000 có cần giấy phép không?
Mã HS 15019000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 15019000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1501)
| 1501 | Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03 |
| 15011000 | Mỡ lợn từ mỡ lá và mỡ khổ |
| 15012000 | Mỡ lợn khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 15019000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.