15180039ĐVT: kg/lítNhóm 1518

Chất béo và dầu động vật, thực vật hoặc vi sinh vật và các phần phân đoạn của chúng, đã đun sôi, oxy hóa, khử nước, sulphua hóa, thổi khô, polyme hóa bằng cách đun nóng trong chân không hoặc trong khí trơ hoặc bằng biện pháp thay đổi về mặt hóa học khác, trừ loại thuộc nhóm 15.16; các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ chất béo hoặc dầu động vật, thực vật hoặc vi sinh vật hoặc từ các phần phân đoạn của các loại chất béo hoặc dầu khác nhau thuộc Chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ chất béo hoặc dầu thực vật hoặc từ các phần phân đoạn của các loại chất béo hoặc dầu thực vật khác nhau:

Mã HS 15180039Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các hỗn hợp hoặc chế phẩm không ăn được từ chất béo hoặc dầu thực vật đã qua biến đổi hóa học là những sản phẩm công nghiệp quan trọng. Chúng được tạo ra để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặc thù, không dùng cho mục đích tiêu thụ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 15180039 là gì?

Mã HS này bao gồm các hỗn hợp hoặc chế phẩm không dùng làm thực phẩm, được điều chế từ chất béo hoặc dầu thực vật, hoặc các phần phân đoạn của chúng, đã được xử lý hóa học như đun sôi, oxy hóa, khử nước, sulphua hóa, thổi khô, hoặc polyme hóa. Những sản phẩm này được thiết kế để sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, nơi các đặc tính của dầu thực vật nguyên bản đã được cải thiện hoặc thay đổi. Chúng thuộc Chương 15, chuyên về dầu mỡ, và cụ thể hơn là nhóm 1518, bao gồm các loại dầu mỡ đã qua chế biến hóa học hoặc các hỗn hợp không ăn được.

Việc phân loại chính xác các mặt hàng vào mã "Loại khác" này đòi hỏi phải xác định rõ chúng là hỗn hợp hoặc chế phẩm từ dầu thực vật, không dùng cho thực phẩm và đã trải qua các quá trình biến đổi hóa học được mô tả. Cần đặc biệt chú ý phân biệt với các loại dầu thực vật nguyên chất chưa qua chế biến hoặc các chế phẩm ăn được, cũng như các sản phẩm có nguồn gốc động vật hoặc vi sinh vật. Các tài liệu như bảng thành phần hóa học, quy trình sản xuất chi tiết, và mục đích sử dụng cuối cùng là căn cứ thiết yếu để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 15180039

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15180039 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
2,1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15180039

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15180039

Thuế nhập khẩu mã HS 15180039 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 15180039 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15180039 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 15180039 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 15180039 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15180039 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15180039 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15180039 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 1518)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15180039 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.