Chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc, từ cà phê, chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các sản phẩm này hoặc có thành phần cơ bản là cà phê, chè, chè Paragoay; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và các chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc của chúng
Mã HS 21013000 – Rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc của chúng
Rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác là những sản phẩm được chế biến để tạo ra đồ uống có hương vị tương tự cà phê nhưng không chứa caffeine hoặc có hàm lượng caffeine thấp. Chúng thường được sử dụng như một lựa chọn thay thế lành mạnh hoặc phù hợp với những người nhạy cảm với caffeine. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 21013000 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm rau diếp xoăn đã được rang và các loại nguyên liệu thực vật khác cũng được rang để sử dụng làm đồ uống thay thế cà phê. Mục đích chính của việc rang là phát triển hương vị, màu sắc và mùi thơm đặc trưng, giúp chúng có thể pha chế thành đồ uống nóng tương tự như cà phê truyền thống. Nhóm 2101 bao gồm các chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc từ cà phê, chè, cũng như các chế phẩm từ chúng, và các sản phẩm thay thế cà phê rang. Mã 21013000 cụ thể hóa các sản phẩm từ rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, cùng với các dạng chiết xuất, tinh chất và cô đặc của chúng, nằm trong Chương 21 về thực phẩm chế biến.
Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần xác định rõ nguyên liệu gốc và phương pháp chế biến, đặc biệt là quá trình rang và dạng sản phẩm cuối cùng (nguyên liệu rang, chiết xuất, tinh chất hay cô đặc). Điều này giúp phân biệt chúng với các loại cà phê thật (nhóm 0901) hoặc các loại thực phẩm chế biến khác không dùng làm chất thay thế cà phê. Các tài liệu như bảng thành phần, quy trình sản xuất, hoặc kết quả phân tích đặc tính kỹ thuật có thể cung cấp thông tin quan trọng để xác định đúng bản chất và công dụng của sản phẩm, đảm bảo phân loại đúng vào mã hàng này thay vì các mã liên quan đến cà phê hoặc các loại đồ uống khác.
Thuế cơ bản của mã HS 21013000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 21013000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21013000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 21013000
Thuế nhập khẩu mã HS 21013000 (Rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc của chúng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 21013000 có cần giấy phép không?
Mã HS 21013000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 21013000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2101)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 21013000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.