23064110ĐVT: kgNhóm 2306

Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds): › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) có hàm lượng axit eruxic thấp:

Mã HS 23064110Từ hạt cải dầu rape có hàm lượng axit eruxic thấp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Khô dầu từ hạt cải dầu (rape) có hàm lượng axit eruxic thấp là sản phẩm phụ dạng rắn thu được sau quá trình chiết xuất dầu từ hạt cải dầu đặc biệt, chủ yếu được dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giàu protein. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 23064110 là gì?

Sản phẩm này là phần bã còn lại sau khi ép hoặc chiết xuất dầu từ hạt cải dầu đã được lai tạo để có hàm lượng axit eruxic thấp, thường được gọi là hạt cải dầu 'double low' hoặc canola. Với hàm lượng protein cao và chất xơ vừa phải, nó là thành phần quan trọng trong khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm và thủy sản, cung cấp năng lượng và dưỡng chất thiết yếu. Mặt hàng này thuộc nhóm 2306, bao gồm khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chiết xuất dầu thực vật, nằm trong Chương 23 liên quan đến các sản phẩm phụ dùng trong chăn nuôi.

Việc phân loại mặt hàng này đòi hỏi xác định rõ nguồn gốc từ hạt cải dầu có hàm lượng axit eruxic thấp, khác biệt với khô dầu từ hạt cải dầu thông thường có hàm lượng axit eruxic cao hơn. Để đảm bảo phân loại chính xác, cần căn cứ vào các chứng từ chứng minh nguồn gốc hạt giống, quy trình sản xuất hoặc các kết quả phân tích thành phần, đặc biệt là hàm lượng axit erucic, nhằm xác định đúng đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 23064110

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 23064110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 23064110: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23064110

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 23064110

Thuế nhập khẩu mã HS 23064110 (Từ hạt cải dầu rape có hàm lượng axit eruxic thấp) là bao nhiêu?
Mã HS 23064110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 23064110 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Từ hạt cải dầu rape có hàm lượng axit eruxic thấp (mã HS 23064110) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 23064110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 23064110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 23064110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 23064110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2306)

Xem toàn bộ mã HS Chương 23 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 23064110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.