Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds): › Loại khác:
Mã HS 23064910 – Từ hạt cải dầu rape khác
Khô dầu từ hạt cải dầu rape là sản phẩm phụ dạng rắn thu được sau quá trình ép hoặc chiết xuất dầu từ hạt cải dầu. Sản phẩm này được đánh giá cao như một nguồn cung cấp protein và năng lượng cho ngành chăn nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 23064910 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm các phế liệu rắn, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, phát sinh từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật. Với đặc tính giàu dinh dưỡng, khô dầu cải dầu rape được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu chính trong sản xuất thức ăn hỗn hợp cho gia súc, gia cầm và thủy sản, góp phần tối ưu hóa chi phí và hiệu quả dinh dưỡng. Sản phẩm này được phân loại trong Chương 23, chuyên về các phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm.
Để phân loại chính xác sản phẩm khô dầu từ hạt cải dầu rape, cần căn cứ vào nguồn gốc thực vật cụ thể của hạt (hạt cải dầu rape) và đặc điểm là phần bã rắn còn lại sau khi đã tách chiết dầu. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ với hạt cải dầu nguyên hạt (thuộc Chương 12) hoặc dầu cải dầu đã tinh chế (thuộc Chương 15). Đối với các sản phẩm được mô tả là 'loại khác' như mã 23064910, việc xác định thành phần hóa học chi tiết, hàm lượng protein, chất béo còn lại và quy trình sản xuất là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng, tránh nhầm lẫn với các loại khô dầu từ hạt có dầu khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 23064910
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 23064910 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23064910
Câu hỏi thường gặp về mã HS 23064910
Thuế nhập khẩu mã HS 23064910 (Từ hạt cải dầu rape khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 23064910 có cần giấy phép không?
Mã HS 23064910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 23064910 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2306)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 23064910 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.