23064120ĐVT: kgNhóm 2306

Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds): › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) có hàm lượng axit eruxic thấp:

Mã HS 23064120Từ hạt cải dầu colza có hàm lượng axit eruxic thấp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm này là phần khô dầu và phế liệu rắn còn lại sau quá trình chiết xuất dầu từ hạt cải dầu colza, đặc biệt là từ các giống có hàm lượng axit eruxic thấp. Nó được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu giàu protein trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 23064120 là gì?

Các loại khô dầu và phế liệu rắn này là sản phẩm phụ quan trọng của ngành công nghiệp chế biến dầu thực vật, thu được từ hạt cải dầu colza sau khi đã tách chiết dầu. Với đặc tính hàm lượng axit eruxic thấp, chúng cung cấp một nguồn protein và chất xơ dồi dào, được ứng dụng rộng rãi trong việc pha trộn thức ăn cho gia súc, gia cầm. Mặt hàng này thuộc nhóm 2306, chuyên về khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chiết xuất dầu thực vật, nằm trong Chương 23 liên quan đến các sản phẩm phụ dùng trong chăn nuôi.

Việc phân loại chính xác sản phẩm này đòi hỏi phải xác định rõ nguồn gốc từ hạt cải dầu colza và đặc biệt là kiểm tra hàm lượng axit eruxic thấp theo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất thường là căn cứ quan trọng để chứng minh đặc tính này. Cần lưu ý phân biệt với khô dầu từ các loại hạt có dầu khác hoặc từ hạt cải dầu thông thường, vốn có thể có thành phần dinh dưỡng và ứng dụng khác biệt trong ngành chăn nuôi.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 23064120

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 23064120 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 23064120: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23064120

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 23064120

Thuế nhập khẩu mã HS 23064120 (Từ hạt cải dầu colza có hàm lượng axit eruxic thấp) là bao nhiêu?
Mã HS 23064120 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 23064120 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Từ hạt cải dầu colza có hàm lượng axit eruxic thấp (mã HS 23064120) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 23064120 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 23064120 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 23064120 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 23064120 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2306)

Xem toàn bộ mã HS Chương 23 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 23064120 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.