Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: › Đã nung kết:
Mã HS 26011210 – Hematite và tinh quặng hematite(SEN)
Hematite và tinh quặng hematite đã nung kết là những dạng quặng sắt quan trọng, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu đầu vào cho ngành công nghiệp luyện kim. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 26011210 là gì?
Hematite là một loại khoáng vật oxit sắt (Fe2O3) có hàm lượng sắt cao, đóng vai trò là nguồn quặng sắt chính trên thế giới. Sản phẩm này, đặc biệt là dạng đã nung kết, được chế biến để tăng cường hàm lượng sắt và cải thiện tính chất vật lý, tối ưu hóa cho quá trình sản xuất gang và thép. Chúng thuộc nhóm 2601, nằm trong Chương 26, bao gồm các loại quặng, xỉ và tro.
Để phân loại chính xác hematite và tinh quặng hematite đã nung kết vào mã này, cần chú ý đến thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng sắt và sự hiện diện của các tạp chất. Việc xác định trạng thái 'đã nung kết' là yếu tố then chốt, phân biệt với quặng thô hoặc các dạng quặng sắt khác như magnetite hay limonite. Các phân tích khoáng vật học và quy trình chế biến là cơ sở quan trọng để đảm bảo tính đúng đắn trong khai báo hải quan.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 26011210
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 26011210 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26011210
Câu hỏi thường gặp về mã HS 26011210
Thuế nhập khẩu mã HS 26011210 (Hematite và tinh quặng hematite(SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 26011210 có cần giấy phép không?
Mã HS 26011210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 26011210 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2601)
| 2601 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung |
| 260111 | Chưa nung kết: |
| 26011110 | Hematite và tinh quặng hematite(SEN) |
| 26011190 | Loại khác |
| 260112 | Đã nung kết: |
| 26011290 | Loại khác |
| 26012000 | Pirit sắt đã nung |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 26011210 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.