26011290ĐVT: kgNhóm 2601

Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: › Đã nung kết:

Mã HS 26011290Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quặng sắt và tinh quặng sắt đã nung kết là nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp luyện thép, được xử lý nhiệt để cải thiện tính chất vật lý và hóa học. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sản xuất gang và thép. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 26011290 là gì?

Mã HS 26011290 bao gồm các loại quặng sắt và tinh quặng sắt đã trải qua quá trình nung kết, nhưng không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm này. Quá trình nung kết là việc gia nhiệt quặng sắt ở nhiệt độ cao, dưới điểm nóng chảy, nhằm kết khối các hạt mịn thành vật liệu có kích thước lớn hơn, đồng đều hơn và có độ bền cơ học cao hơn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất lò cao và giảm lượng bụi phát sinh trong quá trình luyện kim, thuộc Chương 26 về quặng, xỉ và tro.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần dựa vào các đặc tính kỹ thuật cụ thể của sản phẩm sau khi nung kết, bao gồm thành phần hóa học, hàm lượng sắt, tạp chất, kích thước hạt và độ xốp. Việc xác định rõ ràng quá trình xử lý (nung kết) là yếu tố then chốt, phân biệt chúng với quặng sắt thô hoặc tinh quặng sắt chưa qua xử lý nhiệt, cũng như các loại quặng sắt đã nung nhưng không phải là nung kết.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 26011290

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
20/40
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 26011290 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 26011290: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26011290

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 26011290

Thuế nhập khẩu mã HS 26011290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 26011290 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 20/40.
Nhập khẩu mã HS 26011290 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 26011290) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 26011290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 26011290 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 26011290 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 26011290 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2601)

Xem toàn bộ mã HS Chương 26 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 26011290 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.