26012000ĐVT: kgNhóm 2601

Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung

Mã HS 26012000Pirit sắt đã nung

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Pirit sắt đã nung là một dạng quặng sắt đã qua xử lý nhiệt, thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc thu hồi sắt và các nguyên tố khác từ quặng pirit. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 26012000 là gì?

Pirit sắt đã nung, còn gọi là cinders pirit hoặc tro pirit, là phần còn lại sau khi quặng pirit sắt (FeS2) được nung nóng để loại bỏ lưu huỳnh, thường là để sản xuất axit sulfuric. Đặc điểm của nó là hàm lượng sắt cao và đã được loại bỏ phần lớn lưu huỳnh, làm cho nó trở thành nguyên liệu tiềm năng cho ngành luyện kim. Mặt hàng này thuộc nhóm 2601, chuyên về quặng sắt và tinh quặng sắt, nằm trong Chương 26 bao gồm các loại quặng, xỉ và tro.

Để phân loại chính xác pirit sắt đã nung, cần dựa trên mức độ xử lý nhiệt và thành phần hóa học cuối cùng để đảm bảo nó đúng là sản phẩm đã qua quá trình nung và không còn là quặng pirit thô. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng với quặng pirit sắt chưa qua xử lý hoặc các loại xỉ sắt khác, bởi vì trạng thái và thành phần quyết định tính chất sử dụng cũng như mã HS phù hợp. Các tài liệu như phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất có thể hỗ trợ xác định chính xác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 26012000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
40
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 26012000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 26012000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26012000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 26012000

Thuế nhập khẩu mã HS 26012000 (Pirit sắt đã nung) là bao nhiêu?
Mã HS 26012000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 40.
Nhập khẩu mã HS 26012000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Pirit sắt đã nung (mã HS 26012000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 26012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 26012000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 26012000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 26012000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2601)

Xem toàn bộ mã HS Chương 26 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 26012000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.