26209990ĐVT: kgNhóm 2620

Xỉ, tro và cặn (trừ loại thu được từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép), có chứa kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 26209990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 26209990 bao gồm các loại xỉ, tro và cặn công nghiệp khác, không được phân loại cụ thể ở các mã nhánh trước đó, nhưng vẫn chứa kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng. Các vật liệu này thường là sản phẩm phụ từ quá trình luyện kim, đốt cháy hoặc các hoạt động công nghiệp khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 26209990 là gì?

Mã 26209990 áp dụng cho các loại xỉ, tro và cặn công nghiệp đa dạng, không phải từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép, nhưng có hàm lượng đáng kể kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng. Những vật liệu này thường phát sinh từ các ngành công nghiệp khai thác, chế biến khoáng sản hoặc các quy trình sản xuất khác, nơi chúng cần được thu gom và xử lý. Chúng thuộc nhóm 2620, bao gồm các loại xỉ, tro và cặn có giá trị tái chế hoặc cần quản lý do tính chất của chúng, trong Chương 26 về quặng, xỉ và tro.

Để phân loại chính xác vào mã này, cần xác định rõ ràng rằng xỉ, tro hoặc cặn không thuộc các mã chi tiết hơn trong nhóm 2620, ví dụ như các loại có chứa kẽm, chì, đồng hoặc các kim loại quý khác đã được định danh cụ thể. Việc phân biệt đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng thành phần hóa học, nguồn gốc phát sinh và mục đích sử dụng hoặc xử lý tiếp theo của vật liệu. Các tài liệu như kết quả phân tích thành phần, báo cáo quy trình sản xuất hoặc chứng nhận về hàm lượng kim loại sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại phế liệu hoặc sản phẩm phụ khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1)

Thuế cơ bản của mã HS 26209990

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 26209990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26209990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 26209990

Thuế nhập khẩu mã HS 26209990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 26209990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 26209990 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 26209990) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 26209990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 26209990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 26209990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 26209990 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2620)

Xem toàn bộ mã HS Chương 26 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 26209990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.